runway

/'rʌnwei/
Học thuật
Thân thiện
runway

A small airplane lands on the runway at a sunny airport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường băng (ở sân bay): Một dải bề mặt phẳng, được lát hoặc trải nhựa, nơi máy bay cất cánh hạ cánh.
    • Sàn diễn kéo dài (trong nhà hát, câu lạc bộ đêm): Một sàn diễn hẹp nhô ra từ sân khấu chính vào khu vực khán giả, thường dùng cho các buổi biểu diễn thời trang hoặc biểu diễn nghệ thuật.
    • Máng trượt gỗ: Một đường trượt hoặc máng dốc để cho các khúc gỗ trượt xuống.
    • Đường ray (): Một thanh hoặc một cặp thanh ray bằng thép tạo thành đường cho xe lửa hoặc phương tiện bánh lăn (nghĩa này ít phổ biến hiện nay).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The airplane is taxiing on the runway before takeoff. (Máy bay đang lăn bánh trên đường băng trước khi cất cánh.)
    • Models walk down the runway to showcase the latest fashion. (Các người mẫu đi trên sàn diễn để trình diễn thời trang mới nhất.)
    • Logs are sent down the runway to the river below. (Các khúc gỗ được thả trượt xuống máng để tới con sông phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Runway show": Buổi trình diễn thời trang, nơi các người mẫu đi trên sàn diễn (runway).

    • She attended a famous designer's runway show in Paris. ( ấy đã tham dự một buổi trình diễn thời trang của nhà thiết kế nổi tiếng ở Paris.)
  • "Runway length/clearance": Độ dài đường băng hoặc việc dọn dẹp đường băng.

    • The new airport has a very long runway to accommodate large aircraft. (Sân bay mới một đường băng rất dài để đáp ứng máy bay lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Runway (trong thời trang): Có thể dùng như một tính từ không chính thức để chỉ phong cách hoặc vẻ ngoài phù hợp với sàn diễn thời trang.
    • Her outfit is very runway. (Bộ trang phục của ấy rất hợp thời trang sàn diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường băng: Tarmac, airstrip, landing strip.
  • Sàn diễn (kéo dài): Catwalk, stage extension.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "runway")

Thành ngữ liên quan
  • "Clear the runway": (Nghĩa đen) Dọn dẹp đường băng; (Nghĩa bóng, không chính thức) Chuẩn bị sẵn sàng, dọn đường cho điều đó quan trọng.
    • Clear the runway, the big project is about to start! (Hãy chuẩn bị sẵn sàng đi, dự án lớn sắp bắt đầu rồi!)
runway

A small airplane lands on the runway at a sunny airport.

danh từ
  1. lối dẫn vật nuôi đi uống nước
  2. đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...)
  3. đường băng (ở sân bay)
  4. cầu tàu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "runway"