filer

/'faifə/
Học thuật
Thân thiện
filer

A clerk uses a filer to organize documents in the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nộp đơn, người đệ trình: Một cá nhân hoặc tổ chức chính thức gửi tài liệu, đơn từ đến một cơ quan, tòa án hoặc tổ chức khác.
    • Người sắp xếp hồ sơ: Một nhân viên nhiệm vụ sắp xếp, lưu trữ quản lý tài liệu trong hệ thống hồ sơ của một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tax filer submitted the documents before the deadline. (Người nộp thuế đã gửi các tài liệu trước thời hạn.)
    • As the office filer, her job is to keep all records organized. ( nhân viên sắp xếp hồ sơ của văn phòng, công việc của ấy giữ cho mọi hồ sơ được ngăn nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First filer": Người nộp đơn đầu tiên (thường trong bối cảnh pháp hoặc sáng chế).
    • The first filer of the patent has a significant advantage. (Người nộp đơn sáng chế đầu tiên lợi thế đáng kể.)
  • "Electronic filer": Người nộp đơn điện tử.
    • The government encourages taxpayers to become electronic filers. (Chính phủ khuyến khích người nộp thuế trở thành người nộp đơn điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • File (động từ): Nộp đơn, đệ trình; sắp xếp hồ sơ.
    • You must file the application by Friday. (Bạn phải nộp đơn đăng ký trước thứ Sáu.)
  • Filing (danh từ): Việc nộp đơn; việc lưu hồ sơ; bộ hồ sơ.
    • The filing of the lawsuit was reported in the news. (Việc nộp đơn kiện đã được đưa tin trên báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Applicant: Người nộp đơn, người xin việc.
  • Registrant: Người đăng ký.
  • Clerk: Nhân viên văn thư, thư ký.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'filer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'filer')

filer

A clerk uses a filer to organize documents in the office.

danh từ
  1. người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu