filer

/'faifə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Kéo, xe (thành sợi): Hành động kéo dài một vật liệu mềm (như len, ) để tạo thành sợi.
    • Thả, nhả (dây, dây cáp): Hành động từ từ thả dây, dây cáp ra, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải.
    • Theo dõi, bám đuôi: Hành động bí mật theo dõi một người nào đó.
    • Tiến hành, phát triển (một cách tuần tự): Hành động dẫn dắt hoặc phát triển một câu chuyện, một kế hoạch theo một trình tự.
    • (Thông tục) Cho, đưa: Hành động đưa cho ai đó một thứ , thườngtiền hoặc một đánh.
  2. Nội động từ:

    • Chảy thành dây: Chất lỏng chảy một cách liên tục, mảnh, không thành giọt.
    • Tuột, tuột ra: Chỉ, dây hoặc đường khâu bị tuột ra, không còn chắc chắn.
    • Đi nhanh, lao nhanh: Di chuyển với tốc độ rất nhanh.
    • (Thân mật) Chuồn, lỉnh, rút lui: Rời đi một cách nhanh chóng lén lút.
    • Biến nhanh, tiêu nhanh: (Về tiền bạc, thời gian) trôi qua hoặc được tiêu xài rất nhanh.
    • Lên khói: (Về ngọn lửa, đèn dầu) cháy với phần khói kéo dài lên trên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le ver à soie file son cocon. (Con tằm kéo kén của .)
    • Le marin file le câble. (Người thủy thủ thả dây cáp.)
    • L'agent secret file la voiture suspecte. (Điệp viên theo dõi chiếc xe đáng ngờ.)
    • Il file son histoire avec talent. (Anh ấy dẫn dắt câu chuyện của mình một cách tài tình.)
    • Il m'a filé vingt euros. (Hắn đưa cho tôi hai mươi euro.)
  • Nội động từ:

    • Le miel file de la cuillère. (Mật ong chảy thành dây từ chiếc thìa.)
    • La corde file entre ses doigts. (Sợi dây tuột khỏi tay anh ta.)
    • La voiture file sur l'autoroute. (Chiếc xe lao nhanh trên đường cao tốc.)
    • On a filé avant l'arrivée de la police. (Chúng tôi đã chuồn trước khi cảnh sát tới.)
    • Mon salaire file en une semaine. (Lương của tôi tiêu biến trong một tuần.)
    • La mèche de la lampe file. (Bấc đèn dầu lên khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Filer un mauvais coton: (Thành ngữ) Ở trong tình trạng tồi tệ, sức khỏe suy kiệt.
    • Depuis son opération, il file un mauvais coton. (Kể từ sau ca phẫu thuật, anh ta trông rất tệ.)
  • Filer entre les doigts: (Nghĩa bóng) Trượt khỏi tầm kiểm soát, vuột mất.
    • L'occasion a filé entre ses doigts. (Cơ hội đã vuột khỏi tay anh ta.)
  • Filer le parfait amour: (Văn chương) Sống một tình yêu hoàn hảo, hạnh phúc lứa đôi.
    • Ils filent le parfait amour dans leur nouvelle maison. (Họ sống những ngày hạnh phúc viên mãn trong ngôi nhà mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Filature (n.f): 1. Nhà máy kéo sợi. 2. Sự theo dõi, bám đuôi.
    • La filature du suspect a duré des mois. (Việc theo dõi kẻ tình nghi đã kéo dài hàng tháng.)
  • Fileur/euse (n): 1. Thợ kéo sợi. 2. Người theo dõi.
  • Défiler (v): 1. Diễu hành. 2. (Tin học) Cuộn trang.
  • Enfiler (v): 1. Xâu (chuỗi). 2. Mặc vội (quần áo).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "suivre": Suivre, pister, prendre en filature. (Theo dõi, bám đuôi)
  • Pour le sens "aller vite": Foncer, courir, se précipiter. (Lao đi, chạy, vội vã)
  • Pour le sens "donner" (argot): Donner, refiler, passer. (Cho, đưa, chuyển)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Filer à l'anglaise: Chuồn êm, rời đi không một lời chào (như kiểu người Anh - thành ngữ mang tính hài hước/tiêu cực).
    • Il a filé à l'anglaise sans payer l'addition. (Hắn chuồn êm không trả tiền hóa đơn.)
  • Filer doux: (Thành ngữ) Trở nên ngoan ngoãn, dễ bảo, không dám chống đối.
    • Depuis qu'il a été grondé, il file doux. (Từ khi bị mắng, trở nên ngoan ngoãn.)
Thành ngữ liên quan
  • Filer comme une flèche: Chạy nhanh như tên bắn.
    • Le lièvre file comme une flèche. (Con thỏ rừng chạy nhanh như tên bắn.)
  • Filer un mauvais coton: (Đã giải thíchmục trên).
  • Filer le parfait amour: (Đã giải thíchmục trên).
ngoại động từ
  1. kéo, xe
    • Filer de la laine
      xe len (thành sợi)
    • Le ver à soie file son cocon
      con tằm kéo kén
    • l'araignée file sa toile
      con nhện xe tơ
  2. (hàng hải) tháo cuộn (ra), thả (ra)
    • Filer une amarre
      thả dây buộc tàu
  3. theo dõi
    • Policier qui file un suspect
      cảnh sát theo dõi một kẻ tình nghi
  4. tiến hành tuần tự
    • Filer une intrigue
      tiến hành tuần tự một âm mưu
  5. (thông tục) cho
    • Filer de l'argent à quelqu'un
      cho ai tiền
    • Filer des coups à quelqu'un
      cho ai mấy đòn
    • filer n noeuds
      (hàng hải) chạy n hải lý mỗi giờ
nội động từ
  1. chảy thành dây (không thành giọt)
    • Sirop qui file
      nước xi chảy thành dây
  2. tuột ra, tuột đi
    • Cordage qui file
      dây chão tuột đi
    • Couture qui file
      chỗ khâu tuột chỉ
  3. đi nhanh
    • filer comme une flèche
      đi nhanh như tên bắn
  4. (thân mật) chuồn, lỉnh, rút lui
    • Filons vite
      ta hãy chuồn nhanh
  5. biến nhanh
    • L'argent file
      tiền biến nhanh
  6. lên khói
    • Lampe qui file
      đèn lên khói
    • filer à l'anglaise
      xem anglais
    • filer doux
      xem doux