filer
/'faifə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Kéo, xe (thành sợi): Hành động kéo dài một vật liệu mềm (như len, tơ) để tạo thành sợi.
- Thả, nhả (dây, dây cáp): Hành động từ từ thả dây, dây cáp ra, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải.
- Theo dõi, bám đuôi: Hành động bí mật theo dõi một người nào đó.
- Tiến hành, phát triển (một cách tuần tự): Hành động dẫn dắt hoặc phát triển một câu chuyện, một kế hoạch theo một trình tự.
- (Thông tục) Cho, đưa: Hành động đưa cho ai đó một thứ gì, thường là tiền hoặc một cú đánh.
Nội động từ:
- Chảy thành dây: Chất lỏng chảy một cách liên tục, mảnh, không thành giọt.
- Tuột, tuột ra: Chỉ, dây hoặc đường khâu bị tuột ra, không còn chắc chắn.
- Đi nhanh, lao nhanh: Di chuyển với tốc độ rất nhanh.
- (Thân mật) Chuồn, lỉnh, rút lui: Rời đi một cách nhanh chóng và lén lút.
- Biến nhanh, tiêu nhanh: (Về tiền bạc, thời gian) trôi qua hoặc được tiêu xài rất nhanh.
- Lên khói: (Về ngọn lửa, đèn dầu) cháy với phần khói kéo dài lên trên.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le ver à soie file son cocon. (Con tằm kéo kén của nó.)
- Le marin file le câble. (Người thủy thủ thả dây cáp.)
- L'agent secret file la voiture suspecte. (Điệp viên theo dõi chiếc xe đáng ngờ.)
- Il file son histoire avec talent. (Anh ấy dẫn dắt câu chuyện của mình một cách tài tình.)
- Il m'a filé vingt euros. (Hắn đưa cho tôi hai mươi euro.)
Nội động từ:
- Le miel file de la cuillère. (Mật ong chảy thành dây từ chiếc thìa.)
- La corde file entre ses doigts. (Sợi dây tuột khỏi tay anh ta.)
- La voiture file sur l'autoroute. (Chiếc xe lao nhanh trên đường cao tốc.)
- On a filé avant l'arrivée de la police. (Chúng tôi đã chuồn trước khi cảnh sát tới.)
- Mon salaire file en une semaine. (Lương của tôi tiêu biến trong một tuần.)
- La mèche de la lampe file. (Bấc đèn dầu lên khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Filer un mauvais coton: (Thành ngữ) Ở trong tình trạng tồi tệ, sức khỏe suy kiệt.
- Depuis son opération, il file un mauvais coton. (Kể từ sau ca phẫu thuật, anh ta trông rất tệ.)
- Filer entre les doigts: (Nghĩa bóng) Trượt khỏi tầm kiểm soát, vuột mất.
- L'occasion a filé entre ses doigts. (Cơ hội đã vuột khỏi tay anh ta.)
- Filer le parfait amour: (Văn chương) Sống một tình yêu hoàn hảo, hạnh phúc lứa đôi.
- Ils filent le parfait amour dans leur nouvelle maison. (Họ sống những ngày hạnh phúc viên mãn trong ngôi nhà mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Filature (n.f): 1. Nhà máy kéo sợi. 2. Sự theo dõi, bám đuôi.
- La filature du suspect a duré des mois. (Việc theo dõi kẻ tình nghi đã kéo dài hàng tháng.)
- Fileur/euse (n): 1. Thợ kéo sợi. 2. Người theo dõi.
- Défiler (v): 1. Diễu hành. 2. (Tin học) Cuộn trang.
- Enfiler (v): 1. Xâu (chuỗi). 2. Mặc vội (quần áo).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "suivre": Suivre, pister, prendre en filature. (Theo dõi, bám đuôi)
- Pour le sens "aller vite": Foncer, courir, se précipiter. (Lao đi, chạy, vội vã)
- Pour le sens "donner" (argot): Donner, refiler, passer. (Cho, đưa, chuyển)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Filer à l'anglaise: Chuồn êm, rời đi không một lời chào (như kiểu người Anh - thành ngữ mang tính hài hước/tiêu cực).
- Il a filé à l'anglaise sans payer l'addition. (Hắn chuồn êm mà không trả tiền hóa đơn.)
- Filer doux: (Thành ngữ) Trở nên ngoan ngoãn, dễ bảo, không dám chống đối.
- Depuis qu'il a été grondé, il file doux. (Từ khi bị mắng, nó trở nên ngoan ngoãn.)
Thành ngữ liên quan
- Filer comme une flèche: Chạy nhanh như tên bắn.
- Le lièvre file comme une flèche. (Con thỏ rừng chạy nhanh như tên bắn.)
- Filer un mauvais coton: (Đã giải thích ở mục trên).
- Filer le parfait amour: (Đã giải thích ở mục trên).
ngoại động từ
- kéo, xe
- Filer de la lainexe len (thành sợi)
- Le ver à soie file son coconcon tằm kéo kén
- l'araignée file sa toilecon nhện xe tơ
- (hàng hải) tháo cuộn (ra), thả (ra)
- Filer une amarrethả dây buộc tàu
- theo dõi
- Policier qui file un suspectcảnh sát theo dõi một kẻ tình nghi
- tiến hành tuần tự
- Filer une intriguetiến hành tuần tự một âm mưu
- (thông tục) cho
- Filer de l'argent à quelqu'uncho ai tiền
- Filer des coups à quelqu'uncho ai mấy cú đòn
- filer n noeuds(hàng hải) chạy n hải lý mỗi giờ
nội động từ
- chảy thành dây (không thành giọt)
- Sirop qui filenước xi rô chảy thành dây
- tuột ra, tuột đi
- Cordage qui filedây chão tuột đi
- Couture qui filechỗ khâu tuột chỉ
- đi nhanh
- filer comme une flècheđi nhanh như tên bắn
- (thân mật) chuồn, lỉnh, rút lui
- Filons viteta hãy chuồn nhanh
- biến nhanh
- L'argent filetiền biến nhanh
- lên khói
- Lampe qui fileđèn lên khói
- filer à l'anglaisexem anglais
- filer douxxem doux