faufiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khâu lược, khâu vắt: Hành động khâu tạm các mép vải với nhau bằng những mũi chỉ dài và thưa, thường để giữ cố định trước khi khâu chính thức hoặc để thử độ vừa vặn.
- Luồn lách, len lỏi: (Nghĩa mở rộng) Hành động di chuyển một cách khéo léo và thận trọng qua một không gian chật hẹp hoặc đám đông.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa chính: khâu):
- Elle a faufilé les deux pièces de tissu avant de les coudre à la machine. (Cô ấy đã khâu lược hai mảnh vải lại với nhau trước khi may chúng bằng máy.)
- Il faut faufiler l'ourlet pour vérifier la longueur. (Phải khâu vắt gấu váy để kiểm tra độ dài.)
Ngoại động từ (nghĩa mở rộng: di chuyển):
- Il a réussi à se faufiler dans la foule pour atteindre le premier rang. (Anh ấy đã thành công trong việc len lỏi qua đám đông để tới được hàng đầu.)
- Le chat se faufile sous la clôture. (Con mèo luồn mình dưới hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faufiler" (động từ phản thân): Tự luồn lách, tự len vào. Đây là cách dùng rất phổ biến của động từ này.
- Le voleur s'est faufilé par la fenêtre ouverte. (Tên trộm đã luồn qua cửa sổ đang mở.)
- Une idée s'est faufilée dans son esprit. (Một ý nghĩ đã len lỏi vào tâm trí anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Faufil (danh từ từ cổ): Chỉ khâu lược, đường khâu lược.
- Faufiler (nghĩa ít dùng) (danh từ): Người khâu lược (thợ may).
- Aiguille à faufiler (danh từ): Kim khâu lược (thường dài và mỏng).
Từ đồng nghĩa
- Khâu: Bâtir (khâu lược), coudre (may).
- Di chuyển: Se glisser (trượt, lách vào), s'insinuer (luồn vào, len vào một cách tinh tế), se frayer un chemin (tự mở đường đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faufiler entre/à travers/dans/sous : Len lỏi giữa/qua/trong/dưới.
- Il se faufile entre les voitures. (Anh ta luồn lách giữa những chiếc xe hơi.)
Thành ngữ liên quan
- Passer en se faufilant: Đi qua một cách lén lút, không gây chú ý.
- Il est passé en se faufilant pour ne pas déranger la réunion. (Anh ấy đã đi qua một cách lén lút để không làm phiền cuộc họp.)
ngoại động từ
- khâu lược