fluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chảy, tuôn ra (văn học): "Fluir" diễn tả hành động của chất lỏng di chuyển một cách tự nhiên và liên tục, thường được dùng trong văn chương.
- Trào ra, rỉ ra (y học): Trong ngữ cảnh y tế, "fluir" mô tả việc chất lỏng (như máu, mủ, dịch) chảy ra từ một vết thương hoặc vùng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'eau pure flue de la source. (Nước tinh khiết tuôn ra từ nguồn suối.)
- Le sang flue encore de la plaie. (Máu vẫn còn rỉ ra từ vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser fluer": để cho chảy trôi, để mặc cho (cảm xúc, dòng chảy) diễn ra.
- Il a laissé fluer ses larmes. (Anh ấy đã để cho nước mắt tuôn trào.)
Biến thể và từ gần giống
- Fluide (adj): lỏng, dễ chảy; (danh từ): chất lỏng.
- Flux (danh từ): dòng chảy, lượng chảy.
- Affluer (nội động từ): đổ dồn về, chảy về (thường dùng cho đám đông hoặc dòng tiền).
Từ đồng nghĩa
- Couler: chảy.
- S'écouler: chảy ra, trôi qua (thời gian).
- Jaillir: phun ra, tuôn trào (mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- (văn học) chảy, tuôn ra
- (y học) trào ra, rỉ ra