fluer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chảy, tuôn ra (văn học): "Fluir" diễn tả hành động của chất lỏng di chuyển một cách tự nhiên liên tục, thường được dùng trong văn chương.
    • Trào ra, rỉ ra (y học): Trong ngữ cảnh y tế, "fluir" mô tả việc chất lỏng (như máu, mủ, dịch) chảy ra từ một vết thương hoặc vùng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'eau pure flue de la source. (Nước tinh khiết tuôn ra từ nguồn suối.)
    • Le sang flue encore de la plaie. (Máu vẫn còn rỉ ra từ vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser fluer": để cho chảy trôi, để mặc cho (cảm xúc, dòng chảy) diễn ra.
    • Il a laissé fluer ses larmes. (Anh ấy đã để cho nước mắt tuôn trào.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluide (adj): lỏng, dễ chảy; (danh từ): chất lỏng.
  • Flux (danh từ): dòng chảy, lượng chảy.
  • Affluer (nội động từ): đổ dồn về, chảy về (thường dùng cho đám đông hoặc dòng tiền).
Từ đồng nghĩa
  • Couler: chảy.
  • S'écouler: chảy ra, trôi qua (thời gian).
  • Jaillir: phun ra, tuôn trào (mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
  1. (văn học) chảy, tuôn ra
  2. (y học) trào ra, rỉ ra