flouer

Học thuật
Thân thiện
flouer

Il a essayé de flouer son ami lors d'un jeu de cartes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lường gạt, lừa dối: "flouer" là một động từ có nghĩalừa gạt, đánh lừa hoặc không giữ lời hứa với ai đó, thường để chiếm đoạt lợi ích vật chất hoặc tinh thần. Từ này mang sắc thái thân mật, đã ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il s'est fait flouer par un vendeur malhonnête. (Anh ta đã bị một người bán hàng không trung thực lường gạt.)
    • Ne me floue pas, je te fais confiance. (Đừng lừa dối tôi, tôi tin anh đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire flouer": bị lừa gạt, bị thiệt thòi.
    • Elle a l'impression de s'être fait flouer dans cet accord. ( ấy cảm giác mình đã bị thiệt trong thỏa thuận đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Flou (danh từ): sự mờ ảo, không rõ ràng. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể của "flouer", nhưng liên quan về mặt từ nguyên.)
  • Flou, floue (tính từ): mờ, không rõ nét.
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: lừa dối.
  • Duper: lừa bịp, gạt.
  • Escroquer: lừa đảo (thường liên quan đến tiền bạc, pháp lý).
Từ trái nghĩa
  • Être honnête: trung thực.
  • Tenir parole: giữ lời.
flouer

Il a essayé de flouer son ami lors d'un jeu de cartes.

ngoại động từ
  1. (thân mật, từ , nghĩa ) lường gạt
    • Flouer quelqu'un
      lường gạt ai

Từ chứa "flouer"

Từ có nhắc đến "flouer"