fuller
/'fulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ chuội và hồ vải: Người thợ có nhiệm vụ làm sạch và làm dày vải mới dệt bằng quy trình gọi là "fulling".
- Tên riêng (người): Họ của một số nhân vật nổi tiếng, chẳng hạn như kiến trúc sư R. Buckminster Fuller hoặc Chánh án Melville W. Fuller.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghề nghiệp):
- In the 18th century, a fuller was essential in the textile production process. (Vào thế kỷ 18, một thợ chuội vải là nhân tố thiết yếu trong quy trình sản xuất dệt may.)
- The freshly woven wool was sent to the fuller for cleaning and thickening. (Sợi len mới dệt được gửi đến người thợ chuội để làm sạch và làm dày.)
Danh từ (tên riêng):
- Buckminster Fuller is renowned for his innovative geodesic dome. (Buckminster Fuller nổi tiếng với mái vòm địa tầng sáng tạo của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fuller's earth": Một loại đất sét đặc biệt, có tính hấp thụ dầu mỡ cao, từng được các thợ chuội vải ("fullers") sử dụng để làm sạch len và vải dạ.
- Fuller's earth is still used today in some cosmetic and industrial products. (Đất sét Fuller vẫn được sử dụng ngày nay trong một số sản phẩm mỹ phẩm và công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Full (adj): đầy, đầy đủ.
- Fulling (n): quy trình công nghiệp làm sạch và làm dày vải.
- Fulling was a crucial step in medieval cloth-making. (Việc chuội vải là một bước quan trọng trong nghề làm vải thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Tucker (danh từ, lịch sử): một từ đồng nghĩa cũ chỉ "thợ chuội vải", được sử dụng chủ yếu ở một số vùng.
danh từ
- thợ chuội và hồ vải