filler

/'filə/
Học thuật
Thân thiện
filler

A carpenter uses wood filler to repair a small hole in a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu dùng để lấp đầy, chất độn: "Filler" chỉ một chất hoặc vật liệu được dùng để lấp đầy một khoảng trống, lỗ hổng, hoặc làm đầy một vật chứa.
    • Bài viết, nội dung phụ: Trong xuất bản hoặc truyền thông, "filler" bài viết, hình ảnh hoặc nội dung ít quan trọng được dùng để lấp đầy khoảng trống còn lại.
    • Thuốc lá ruột: Trong sản xuất xì gà, "filler" phần thuốc lá được nhồi bên trong điếu xì gà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Use wood filler to repair the hole in the door. (Dùng chất độn gỗ để sửa cái lỗ trên cửa.)
    • The magazine editor added a short filler to complete the page. (Biên tập viên tạp chí thêm một bài phụ ngắn để hoàn thiện trang giấy.)
    • The quality of a cigar depends partly on its filler. (Chất lượng một điếu xì gà phụ thuộc một phần vào thuốc lá ruột của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filler episode" (trong phim truyền hình): tập phim nội dung không tiến triển cốt truyện chính, thường dùng để "lấp" lịch chiếu.

    • This feels like a filler episode before the season finale. (Tập này có vẻ như một tập phim lấp chỗ trước tập cuối mùa.)
  • "Filler word": những từ được dùng một cáchthức trong lời nói để lấp đầy khoảng dừng ( dụ: "uhm", "like", "you know").

    • Try to avoid using too many filler words in your presentation. (Cố gắng tránh dùng quá nhiều từ lấp chỗ trong bài thuyết trình của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fill (động từ): lấp đầy, làm đầy.

    • Please fill the bottle with water. (Hãy làm đầy chai nước này.)
  • Filling (danh từ): nhân bánh, vật liệu trám (răng); (tính từ): no bụng.

    • The pie has a delicious apple filling. (Chiếc bánh có nhân táo ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Padding: vật liệu độn, nội dung thêm vào cho đủ.
  • Makeweight: vật thêm vào cho đủ trọng lượng, thứ phụ thêm.
  • Stopgap: giải pháp tạm thời, vật thay thế tạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "filler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "filler")

filler

A carpenter uses wood filler to repair a small hole in a wooden table.

danh từ
  1. người làm đẫy; cái để làm đẫy, cái để nhồi đầy
  2. thuốc lá ruột (ở điếu xì gà)
  3. bài lấp chỗ trống (trong một tờ báo)
  4. tập giấy rời (để làm sổ tay)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "filler"