feller

/'fələ/
Học thuật
Thân thiện
feller

A feller uses a chainsaw to cut down a large pine tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng, thông tục):

    • , thằng cha, anh chàng: Một cách gọi thân mật, suồng sã hoặc không trang trọng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai.
  2. Danh từ (Chuyên ngành):

    • Người đốn, người hạ (cây): Người làm công việc đốn hạ cây trong lâm nghiệp.
    • Người đồ tể (giết trâu bò): Người làm công việc giết mổ gia súc (cách dùng này ít phổ biến hơn).
    • Bộ phận viền (ở máy khâu): Một bộ phận kỹ thuật trên máy may dùng để viền vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Từ lóng):

    • He's a nice feller. (Anh ta một / anh chàng tử tế.)
    • Who's that feller over there? (Thằng cha/ đằng kia ai thế?)
  • Danh từ (Chuyên ngành):

    • The feller worked all day in the forest. (Người đốn cây làm việc cả ngày trong rừng.)
    • The sewing machine's feller is broken. (Bộ phận viền của máy khâu bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old feller": Cách gọi thân mật, đôi khi chút kính trọng, dành cho một người đàn ông lớn tuổi.

    • The old feller who lives next door is very kind. (Ông cụ/ ông già sống cạnh nhà rất tốt bụng.)
  • "Young feller": Cách gọi một chàng trai trẻ.

    • Listen here, young feller. (Nghe đây, cậu trai trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fell (động từ): Đốn hạ (cây).

    • They plan to fell the old tree. (Họ dự định đốn hạ cây cổ thụ.)
  • Fellow (danh từ): Người đàn ông, anh chàng (cách dùng tiêu chuẩn trang trọng hơn "feller").

    • He is a fine fellow. (Anh ấy một người đàn ông tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (từ lóng):

    • Bloke (Anh-Anh): , anh chàng.
    • Guy: Anh chàng, .
    • Chap (Anh-Anh): Anh chàng, người đàn ông.
  • Danh từ (chuyên ngành):

    • Logger: Người đốn gỗ, thợ đốn cây.
    • Lumberjack: Tiều phu, thợ đốn gỗ.
Lưu ý
  • "Feller" cách viết phát âm thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, của từ "fellow". chủ yếu được dùng trong văn nói, không trang trọng.
  • Hai nghĩa chuyên ngành (người đốn cây bộ phận máy khâu) cách viết giống nhau nhưng nguồn gốc từ nguyên khác nhau không liên quan đến nghĩa "anh chàng".
feller

A feller uses a chainsaw to cut down a large pine tree.

danh từ
  1. người đốn, người hạ (cây)
  2. người đồ tễ (giết trâu bò)
  3. bộ phận viền (ở máy khâu)
danh từ
  1. (từ lóng) , thằng cha, anh chàng