feller
/'fələ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Từ lóng, thông tục):
- Gã, thằng cha, anh chàng: Một cách gọi thân mật, suồng sã hoặc không trang trọng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai.
Danh từ (Chuyên ngành):
- Người đốn, người hạ (cây): Người làm công việc đốn hạ cây trong lâm nghiệp.
- Người đồ tể (giết trâu bò): Người làm công việc giết mổ gia súc (cách dùng này ít phổ biến hơn).
- Bộ phận viền (ở máy khâu): Một bộ phận kỹ thuật trên máy may dùng để viền vải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Từ lóng):
- He's a nice feller. (Anh ta là một gã/ anh chàng tử tế.)
- Who's that feller over there? (Thằng cha/ gã đằng kia là ai thế?)
Danh từ (Chuyên ngành):
- The feller worked all day in the forest. (Người đốn cây làm việc cả ngày trong rừng.)
- The sewing machine's feller is broken. (Bộ phận viền của máy khâu bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Old feller": Cách gọi thân mật, đôi khi có chút kính trọng, dành cho một người đàn ông lớn tuổi.
- The old feller who lives next door is very kind. (Ông cụ/ ông già sống cạnh nhà rất tốt bụng.)
"Young feller": Cách gọi một chàng trai trẻ.
- Listen here, young feller. (Nghe đây, cậu trai trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Fell (động từ): Đốn hạ (cây).
- They plan to fell the old tree. (Họ dự định đốn hạ cây cổ thụ.)
Fellow (danh từ): Người đàn ông, anh chàng (cách dùng tiêu chuẩn và trang trọng hơn "feller").
- He is a fine fellow. (Anh ấy là một người đàn ông tốt.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (từ lóng):
- Bloke (Anh-Anh): Gã, anh chàng.
- Guy: Anh chàng, gã.
- Chap (Anh-Anh): Anh chàng, người đàn ông.
Danh từ (chuyên ngành):
- Logger: Người đốn gỗ, thợ đốn cây.
- Lumberjack: Tiều phu, thợ đốn gỗ.
Lưu ý
- "Feller" là cách viết và phát âm thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, của từ "fellow". Nó chủ yếu được dùng trong văn nói, không trang trọng.
- Hai nghĩa chuyên ngành (người đốn cây và bộ phận máy khâu) có cách viết giống nhau nhưng nguồn gốc từ nguyên khác nhau và không liên quan đến nghĩa "anh chàng".
danh từ
- người đốn, người hạ (cây)
- người đồ tễ (giết trâu bò)
- bộ phận viền (ở máy khâu)
danh từ
- (từ lóng) gã, thằng cha, anh chàng