bloke
/blouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Gã, chàng, anh chàng: Một từ thông tục, thân mật dùng để chỉ một người đàn ông, thường là một người bình thường, không trang trọng.
- Người cục mịch, người thô kệch: Có thể dùng để chỉ một người đàn ông có vẻ ngoài hoặc cách cư xử hơi thô kệch, mộc mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's a nice bloke; you'll like him. (Anh ta là một gã tử tế; bạn sẽ thích anh ấy.)
- I met this funny old bloke at the pub. (Tôi gặp lão già vui tính này ở quán rượu.)
- Some bloke was asking for you earlier. (Có một anh chàng nào đó đã hỏi thăm bạn lúc nãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The bloke" (hàng hải, từ lóng): Thuyền trưởng.
- The decision is up to the bloke. (Quyết định là do thuyền trưởng.)
"One of the blokes": Một trong số những người đàn ông bình thường, hòa đồng.
- He's just one of the blokes. (Anh ấy chỉ là một tay trong số những gã đàn ông bình thường thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blokey (tính từ, thông tục): Có tính chất đàn ông mộc mạc, hoặc dành cho đàn ông.
- It's a very blokey kind of humour. (Đó là một kiểu hài hước rất dành cho các ông.)
Từ đồng nghĩa
- Chap (danh từ, thông tục): anh chàng, gã.
- Guy (danh từ, thông tục): gã, anh chàng.
- Fellow (danh từ): người đàn ông, gã (có thể trang trọng hơn một chút).
- Lad (danh từ): chàng trai trẻ.
Từ trái nghĩa
- Lady (danh từ): quý bà, người phụ nữ.
- Woman (danh từ): phụ nữ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bloke" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc. Nó mang sắc thái thân mật, suồng sã, không trang trọng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói chuyện với người cần sự tôn trọng cao.
- Nghĩa "thuyền trưởng" (the bloke) là từ lóng chuyên ngành hàng hải và ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
danh từ
- (thông tục) gã, chàng
- (thông tục) người cục mịch, người thô kệch
- (the bloke) (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng