hide

/haid/
Học thuật
Thân thiện
hide

A young deer uses its spotted hide to blend into the sun-dappled forest.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Trốn, ẩn nấp, náu: Hành động tự đặt mình hoặc một vật vào nơi không thể nhìn thấy hoặc khó tìm thấy.
    • Che giấu, che đậy, giấu giếm: Hành động làm cho một thứ đó không bị nhìn thấy, biết đến hoặc phát hiện.
  2. Danh từ:

    • Da sống: Lớp da của một con vật (thường động vật lớn) sau khi đã được xử lý (cạo, rửa) nhưng chưa thuộc.
    • Nơi nấp, chỗ ẩn: Một địa điểm được dùng để quan sát hoặc trốn không bị phát hiện, đặc biệt trong săn bắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The cat likes to hide under the bed. (Con mèo thích trốn dưới gầm giường.)
    • He tried to hide his disappointment with a smile. (Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng bằng một nụ cười.)
    • The sun was hidden behind the clouds. (Mặt trời bị che khuất sau những đám mây.)
  • Danh từ:

    • This bag is made from buffalo hide. (Chiếc túi này được làm từ da trâu sống.)
    • The hunter waited quietly in his hide. (Người thợ săn chờ đợi trong im lặng tại nơi nấp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hide one's head": giấu mặt xấu hổ, ngượng ngùng.

    • After the mistake, he wanted to hide his head. (Sau sai lầm, anh ta chỉ muốn giấu mặt đi xấu hổ.)
  • "neither hide nor hair": không một dấu vết, không một tăm hơi.

    • I've seen neither hide nor hair of him all week. (Cả tuần nay tôi chẳng thấy dấu vết hay tăm hơi của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Hidden (adj): được giấu kín, ẩn.

    • There is a hidden camera in the room. ( một camera ẩn trong phòng.)
  • Hideaway (n): nơi ẩn náu, chốn ẩn dật.

    • They have a small hideaway in the mountains. (Họ một nơi ẩn náu nhỏ trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (trốn): Conceal (giấu), secrete (giấu kín), go to ground (biến mất).
  • Động từ (che giấu): Cover (che phủ), obscure (làm mờ), veil (che màn).
  • Danh từ (da): Skin (da), pelt (da lông thú), leather (da thuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hide away: ẩn náu, cất giấu đi.

    • She hid away the old letters in a drawer. ( ấy cất giấu những thư vào ngăn kéo.)
  • Hide out: trốn tránh, lẩn trốn (thường để tránh bị bắt).

    • The criminals hid out in an abandoned warehouse. (Những tên tội phạm lẩn trốn trong một nhà kho bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
  • To save one's own hide: cứu lấy mạng mình, bảo toàn tính mạng (một cách ích kỷ).

    • He betrayed his friends to save his own hide. (Hắn phản bội bạn bè để cứu lấy mạng mình.)
  • To hide one's light under a bushel: giấu đi tài năng hoặc phẩm chất tốt của mình, không chịu thể hiện.

    • Don't hide your light under a bushel; you should share your ideas. (Đừng giấu tài năng của mình; bạn nên chia sẻ ý tưởng của bạn.)
hide

A young deer uses its spotted hide to blend into the sun-dappled forest.

danh từ
  1. da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo rửa)
  2. (đùa cợt) da người

Idioms

  • neither hide not hair
    không bất cứ một dấu vết
  • to save one's own hide
    để cứu lấy tính mạng mình; cầu an bảo mạng
ngoại động từ
  1. lột da
  2. (thông tục) đánh đòn
danh từ
  1. (sử học) Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phươngAnh)
  2. nơi nấp để rình thú rừng
nội động từ hidden, hid
  1. trốn, ẩn nấp, náu
ngoại động từ
  1. che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều )
  2. che khuất

Idioms

  • to hide one's head
    giấu mặt đi xấu hổ, xấu hổ không dám mặt ra
  • not to hide one's light (candle) under a bushel
    (xem) bushel