obliterate
/ə'blitəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Xoá sạch, tẩy sạch, phá huỷ hoàn toàn: Hành động làm cho một thứ gì đó biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết, như thể nó chưa từng tồn tại. Nghĩa này thường dùng cho vật thể, địa điểm hoặc ký ức.
- Làm mờ, che khuất: Làm cho một thứ gì đó trở nên không thể nhận ra, không thể đọc được hoặc không thể nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The powerful bomb could obliterate the entire city. (Quả bom mạnh có thể xoá sạch toàn bộ thành phố.)
- He tried to obliterate the painful memories of his past. (Anh ấy cố gắng xoá sạch những ký ức đau buồn trong quá khứ.)
- The heavy rain obliterated the footprints on the trail. (Cơn mưa lớn đã xoá sạch những dấu chân trên đường mòn.)
- The artist decided to obliterate the old painting and start a new one on the same canvas. (Người hoạ sĩ quyết định xoá bức tranh cũ và vẽ một bức mới trên cùng tấm vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be obliterated from memory/record": bị xoá khỏi ký ức hoặc hồ sơ.
- That embarrassing incident was completely obliterated from the official record. (Sự việc đáng xấu hổ đó đã bị xoá hoàn toàn khỏi hồ sơ chính thức.)
"to obliterate the distinction/difference": xoá nhoà, làm mất đi sự khác biệt.
- The new policy tends to obliterate the distinction between personal and professional time. (Chính sách mới có xu hướng xoá nhoà ranh giới giữa thời gian cá nhân và thời gian làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Obliteration (danh từ): sự xoá sạch, sự huỷ diệt hoàn toàn.
- The obliteration of the village was a tragic event. (Sự huỷ diệt hoàn toàn ngôi làng là một sự kiện bi thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Annihilate: tiêu diệt, huỷ diệt hoàn toàn.
- Erase: xoá, tẩy (thường dùng cho chữ viết, bản ghi).
- Wipe out: quét sạch, xoá sổ.
- Destroy: phá huỷ.
Từ trái nghĩa
- Create: tạo ra.
- Preserve: bảo tồn, giữ gìn.
- Establish: thiết lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "obliterate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obliterate")
ngoại động từ
- xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma