briefly
/'bri:fli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngắn gọn, vắn tắt: Diễn đạt điều gì đó chỉ bằng vài từ hoặc trong một khoảng thời gian rất ngắn, không đi vào chi tiết.
- Trong một thời gian ngắn, thoáng qua: Chỉ một sự việc xảy ra hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He explained the plan briefly. (Anh ấy giải thích kế hoạch một cách ngắn gọn.)
- She briefly worked as a consultant before joining us. (Cô ấy đã làm việc như một cố vấn trong thời gian ngắn trước khi gia nhập chúng tôi.)
- Let me tell you briefly what happened. (Để tôi kể cho bạn ngắn gọn chuyện đã xảy ra.)
- The sun appeared briefly between the clouds. (Mặt trời xuất hiện thoáng qua giữa những đám mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put it briefly" / "Briefly put": Nói một cách vắn tắt, tóm lại.
- To put it briefly, the project was a success. (Nói một cách vắn tắt, dự án đã thành công.)
- "Briefly stated": Được trình bày/ nêu ra một cách ngắn gọn.
- The argument, briefly stated, is about resource allocation. (Luận điểm, được nêu ngắn gọn, là về việc phân bổ nguồn lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Brief (tính từ): Ngắn gọn, vắn tắt.
- Please keep your answers brief. (Hãy giữ câu trả lời của bạn ngắn gọn.)
- Briefness (danh từ): Sự ngắn gọn, tính chất vắn tắt.
- The briefness of his speech surprised everyone. (Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của ông ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Concisely: Một cách súc tích, ngắn gọn (nhấn mạnh việc diễn đạt đầy đủ ý trong số từ ít nhất).
- Shortly: Một cách vắn tắt, sớm (có thể chỉ thời gian ngắn hoặc cách nói chuyện cụt ngủn).
- For a short time: Trong một thời gian ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "briefly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "briefly")
phó từ
- ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt