plat

/plæt/
Học thuật
Thân thiện
plat

The surveyor examines the plat of the new neighborhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mảnh đất, miếng đất: Một khu vực đất đai nhỏ, thường được xác định ranh giới.
    • Sơ đồ, bản đồ (quy hoạch): Một bản vẽ hoặc sơ đồ chi tiết thể hiện các đặc điểm được quy hoạch hoặc thực tế của một khu vực, như các đất, đường phố công trình.
  2. Ngoại động từ:

    • Vẽ sơ đồ, lập bản đồ (quy hoạch): Hành động tạo ra một bản vẽ hoặc sơ đồ chi tiết cho một khu vực đất đai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (mảnh đất):
    • He owned a small plat of land by the river. (Anh ấy sở hữu một mảnh đất nhỏ bên bờ sông.)
  • Danh từ (sơ đồ, bản đồ):
    • The city council reviewed the plat for the new subdivision. (Hội đồng thành phố đã xem xét bản đồ quy hoạch cho khu phân mới.)
  • Ngoại động từ:
    • The surveyor was hired to plat the entire township. (Người đo đạc được thuê để lập bản đồ quy hoạch cho toàn bộ thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subdivision plat": Bản đồ phân , một tài liệu pháp thể hiện cách một khu đất lớn được chia thành các nhỏ hơn để bán hoặc xây dựng.
    • The developer submitted the final subdivision plat for approval. (Chủ đầu đã nộp bản đồ phân cuối cùng để phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Platting (danh động từ): Hành động hoặc quá trình lập bản đồ quy hoạch.
    • The platting of the new neighborhood took several months. (Việc lập bản đồ quy hoạch cho khu phố mới mất vài tháng.)
  • Plot (danh từ): đất, mảnh đất. (Từ này thông dụng hơn thường được dùng thay cho "plat" với nghĩa mảnh đất).
  • Plat map (danh từ): Bản đồ các đất, thường được lưu trữ tại văn phòng địa chính.
    • You can find the property boundaries on the county plat map. (Bạn có thể tìm thấy ranh giới bất động sản trên bản đồ đất của quận.)
Lưu ý về từ đồng âm

Từ "plat" này một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khảo sát địa chính, quy hoạch đô thị bất động sản. khác biệt hoàn toàn với từ "plait" (có nghĩa bím tóc, tết tóc) mặc dù đôi khi cách viết có thể trùng nhau. Trong ngữ cảnh hiện đại, "plat" hầu như luôn liên quan đến đất đai bản đồ.

plat

The surveyor examines the plat of the new neighborhood.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh đất, miếng đất
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sơ đồ, bản đồ (miếng đất, nhà, thành phố...)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vẽ sơ đồ, vẽ bản đồ (miếng đất, toà nhà, thành phố...)
danh từ
  1. bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plait)
ngoại động từ
  1. tết, bện ((cũng) plait)
danh từ
  1. đĩa thức ăn