pled

/pli:d/
Học thuật
Thân thiện
pled

The defendant pled not guilty in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ quá khứ phân từ của "plead"):
    • (Pháp ) Đã bào chữa, đã biện hộ, đã cãi: Hình thức quá khứ được sử dụng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, của động từ "plead", chỉ hành động đưa ra lẽ để bảo vệ cho ai đó trước tòa án.
    • Đã cầu xin, đã nài nỉ: Hình thức quá khứ chỉ hành động đã khẩn khoản, van xin ai đó một cách tha thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ (trong ngữ cảnh pháp ):

    • The defendant pled not guilty to all charges. (Bị cáo đã không nhận tội với tất cả các cáo buộc.)
    • His lawyer pled for a lighter sentence. (Luật sư của anh ta đã biện hộ cho một bản án nhẹ hơn.)
  • Động từ (trong ngữ cảnh cầu xin):

    • She pled with him to stay, but he left anyway. ( ấy đã nài nỉ anh ta ở lại, nhưng anh ta vẫn bỏ đi.)
    • The refugees pled for international assistance. (Những người tị nạn đã cầu xin sự hỗ trợ quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have pled guilty/not guilty": Đã nhận tội/không nhận tội (một hành động đã hoàn tất trong quá khứ với kết quả hiện tại).
    • He has pled guilty, so the trial will be shorter. (Anh ta đã nhận tội, vậy phiên tòa sẽ ngắn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plead (v): Nguyên mẫu của động từ, có nghĩa bào chữa, cầu xin.
    • He will plead his case tomorrow. (Anh ta sẽ biện hộ cho vụ án của mình vào ngày mai.)
  • Pleaded (v): Một dạng quá khứ quá khứ phân từ khác của "plead", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh cả tiếng Anh Mỹ.
    • He pleaded for mercy. (Anh ta đã cầu xin lòng thương.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong pháp ) Argued, defended: đã tranh luận, đã bảo vệ.
  • (Cầu xin) Begged, implored: đã van xin, đã khẩn nài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plead for (someone/something): Cầu xin, biện hộ cho (ai/điều ).
    • They pled for more time to finish the project. (Họ đã cầu xin thêm thời gian để hoàn thành dự án.)
  • Plead with (someone): Nài nỉ, van xin (ai đó).
    • The mother pled with the kidnappers to release her child. (Người mẹ đã van xin những kẻ bắt cóc thả con mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To plead the Fifth (Amendment): Viện dẫn Điều Tu chính thứ Năm (của Hiến pháp Mỹ, quyền được giữ im lặng để không tự buộc tội mình).
    • When asked about the missing money, he pled the Fifth. (Khi bị hỏi về số tiền bị mất, anh ta đã viện dẫn Điều Tu chính thứ Năm.)
  • To plead ignorance: Lấy cớ không biết.
    • He pled ignorance about the company's illegal activities. (Anh ta lấy cớ không biết về các hoạt động bất hợp pháp của công ty.)
pled

The defendant pled not guilty in the courtroom.

nội động từ pleaded /'pli:did/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) pled /pled/
  1. (pháp ) bào chữa, biện hộ, cãi
    • to plead for somebody
      biện hộ cho ai, bênh vực ai
    • to plead agianst somebody
      cãi chống lại ai
    • his past conduct pleads for him
      (nghĩa bóng) tư cách đạo đức quá khứ của anh ta đã biện hộ cho anh ta rồi
  2. (+ with, for...) cầu xin, nài xin
    • to plead for mercy
      xin rủ lòng thương, xin khoan dung
    • to plead with someone for someone
      nài xin ai bênh vực ai
    • to plead with someone against someone
      nài xin ai chống lại ai
    • to plead with someone for something
      cầu xin ai cái
ngoại động từ
  1. (pháp ) biện hộ, bênh vực, cãi
    • to plead someone's cause
      biện hộ cho ai
    • to plead a case
      cãi cho một vụ
  2. (nghĩa bóng) lấy cớ, tạ sự
    • to plead igmorance
      lấy cớ không biết
    • to plead inexperience
      lấy cớ không kinh nghiệm
    • to plead the difficulties of the task
      tạ sự công việc nhiều khó khăn

Idioms

  • to plead guilty
    nhận tội
  • to plead not guilty
    không nhận tội