bled
/bled/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ và Quá khứ phân từ của "bleed"):
- Chảy máu: Trạng thái đã mất máu từ cơ thể do vết thương hoặc chấn thương.
- Làm chảy máu: Hành động đã cố ý hoặc vô ý khiến máu chảy ra.
- Rỉ ra, thấm ra (màu, mực): Màu sắc hoặc chất lỏng đã lan ra khỏi ranh giới dự định, ví dụ như trên vải hoặc giấy.
- (Tiền, tài nguyên) Bị hao hụt, bị mất mát: Trạng thái đã bị mất đi một lượng đáng kể tiền bạc hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He bled heavily from the cut on his arm. (Anh ấy đã chảy rất nhiều máu từ vết cắt trên cánh tay.)
- The doctor bled the patient as part of an old treatment. (Bác sĩ đã làm chảy máu bệnh nhân như một phần của phương pháp điều trị cũ.)
- The red dye in the shirt bled into the white areas in the wash. (Thuốc nhuộm đỏ trên áo sơ mi đã thấm sang các vùng trắng khi giặt.)
- The company bled money for years before going bankrupt. (Công ty đã hao hụt tiền bạc trong nhiều năm trước khi phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have bled for something": Đã hy sinh, đã đổ máu vì một mục đích nào đó (nghĩa bóng).
- Many soldiers have bled for the freedom of this country. (Nhiều người lính đã đổ máu cho nền tự do của đất nước này.)
- "bled dry": Đã bị vắt kiệt, làm cạn kiệt hoàn toàn (tiền bạc, nguồn lực).
- The corrupt officials bled the company dry. (Những quan chức tham nhũng đã vắt kiệt công ty.)
Biến thể và từ liên quan
- Bleed (động từ nguyên thể): Chảy máu; làm chảy máu; thấm màu.
- Bleeding (danh từ/động tính từ hiện tại): Sự chảy máu; đang chảy máu.
- Blood (danh từ): Máu.
Từ đồng nghĩa
- Hemorrhaged (động từ): Xuất huyết, chảy máu nhiều (trang trọng, thường dùng trong y tế).
- Seeped (động từ): Rỉ ra, thấm ra (chất lỏng).
- Drained (động từ): Làm cạn kiệt, làm hao hụt (tiền bạc, năng lượng).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm động từ thường được hình thành với động từ nguyên thể "bleed". "Bled" là dạng quá khứ của chúng.) - Bleed out: (Đã) chảy máu đến chết. - The victim bled out before the ambulance arrived. (Nạn nhân đã chảy máu đến chết trước khi xe cứu thương tới.) - Bleed into something: (Đã) lan sang, ảnh hưởng sang một thứ khác (nghĩa bóng). - His personal problems bled into his work performance. (Những vấn đề cá nhân của anh ta đã ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.)
Thành ngữ liên quan
- My heart bleeds (for someone): Tôi rất thương cảm (với ai đó). (Thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh).
- Oh, you have to work late? My heart bleeds for you. (Ồ, cậu phải làm việc muộn à? Tôi thực sự thương cảm cho cậu đấy.)
danh từ
- mụn nước, mụn phỏng (ở da)
- bong bóng nước, tăm (nước, rượu); bọt (thuỷ tinh)
- (kỹ thuật) rỗ không khí
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bleed