blade

/bleid/
Học thuật
Thân thiện
blade

A gardener trims the hedge with a sharp blade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi (của dụng cụ hoặc khí): Phần phẳng, thường cạnh sắc, dùng để cắt hoặc đâm của các vật như dao, kiếm, dao cạo.
    • (cỏ, lúa): Một chiếc hẹp dài, đặc biệt của các loại cỏ hoặc ngũ cốc.
    • Phần phẳng quay được: Bộ phận phẳng, dẹt có thể quay để đẩy không khí hoặc nước, như cánh quạt, mái chèo, hoặc cánh tuabin.
    • Phần kim loại trượt trên băng: Phần bằng kim loại dưới giày trượt băng để trượt trên mặt băng.
    • (Giải phẫu) Phần cơ thể phẳng, rộng: Một bộ phận cơ thể hình dạng phẳng rộng, như xương bả vai (blade bone) hoặc lưỡi.
    • (Thực vật học) Phiến : Phần chính, rộng của một chiếc , phân biệt với cuống .
    • (Thông tục, ) Chàng trai, : Một người đàn ông trẻ, thường với hàm ý về sự bảnh bao, liều lĩnh hoặc láu cá.
dụ sử dụng
  • Lưỡi dao:
    • Be careful, the blade of that knife is very sharp. (Cẩn thận, lưỡi con dao đó rất sắc.)
    • He replaced the dull blade in his razor. (Anh ấy thay lưỡi dao cạo đã cùn.)
  • cỏ:
    • Each blade of grass was covered in morning dew. (Từng ngọn cỏ đều phủ đầy sương mai.)
  • Cánh quạt:
    • One of the fan blades was broken, so it made a noise. (Một trong các cánh quạt bị gãy nên phát ra tiếng ồn.)
  • Giày trượt băng:
    • The skater sharpened the blades of her skates before the competition. (Vận động viên trượt băng mài phần lưỡi kim loại trên giày trước cuộc thi.)
  • Thông tục (người):
    • In the old story, he was portrayed as a dashing blade. (Trong câu chuyện xưa, anh ta được miêu tả như một chàng trai bảnh bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the blade of...": Ở trên lưỡi của... (thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả).
    • The fate of the kingdom rested on the blade of his sword. (Vận mệnh vương quốc nằm trên lưỡi kiếm của ông ta.)
  • "A blade of light": Một tia sáng mảnh, dài.
    • A single blade of light cut through the darkness of the cave. (Một tia sáng duy nhất toạc bóng tối trong hang động.)
Biến thể từ gần giống
  • Bladed (tính từ): lưỡi, dạng như lưỡi.
    • A bladed weapon like a knife. (Một khí lưỡi như dao.)
  • Bladebone (danh từ): Xương bả vai.
  • Blade runner (danh từ riêng): Tên một bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng, dịch "Kẻ săn người" hoặc "Người chạy trên lưỡi dao".
Từ đồng nghĩa
  • Edge: Lưỡi, cạnh sắc (chỉ phần cắt).
  • Leaf: (nói chung, trong khi "blade" thường chỉ cỏ, lúa).
  • Vane: Cánh (của cối xay gió, chong chóng).
  • Young man: Chàng trai trẻ (nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "blade" chủ yếu danh từ, ít khi đóng vai trò động từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a blade: một tay chơi, một liều lĩnh (nghĩa cổ, ít dùng hiện đại).
  • At the cutting edge (không dùng "blade"): Ở vị trí tiên phong, dẫn đầu. (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến "cutting edge", không phải "blade's edge").
blade

A gardener trims the hedge with a sharp blade.

danh từ
  1. lưỡi (dao, kiếm)
    • a razor blade
      lưỡi dao cạo
  2. (cỏ, lúa)
  3. mái (chèo); cánh (chong chóng...)
  4. thanh kiếm
  5. xương dẹt ((cũng) blade bone)
  6. (thực vật học) phiến ()
  7. (thông tục) , anh chàng, thằng
    • a ơolly old blade
      một anh chàng vui nhộn
    • a cunning blade
      một thằng láu cá