ink-pad
/'iɳkpæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp mực dấu: Một dụng cụ nhỏ, thường là một hộp chứa đầy mực đặc, được dùng để làm ướt con dấu trước khi đóng dấu lên giấy tờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He pressed the company seal firmly onto the ink-pad. (Ông ấy ấn con dấu công ty mạnh xuống hộp mực dấu.)
- The notary public reached for her ink-pad to stamp the document. (Công chứng viên với lấy hộp mực dấu của bà để đóng dấu lên tài liệu.)
- The red ink in the ink-pad had dried out. (Mực đỏ trong hộp mực dấu đã khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to re-ink an ink-pad": bơm thêm mực vào hộp mực dấu.
- It's time to re-ink the old ink-pad. (Đã đến lúc bơm thêm mực cho hộp mực dấu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stamp pad: Hộp mực dấu (cách gọi khác).
- Inking pad: Hộp mực dấu (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Stamp pad: hộp mực dấu.
- Inking pad: hộp mực dấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ink-pad")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "ink-pad")