digs

/digz/
Học thuật
Thân thiện
digs

The archaeologist carefully brushes dirt away at the new digs.

Định nghĩa
  1. Danh từ, số nhiều (từ lóng):
    • Chỗtạm thời, phòng trọ: Từ "digs" (luôndạng số nhiều) một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ nơi ở thuê, đặc biệt của sinh viên hoặc người độc thân. thường ngụ ý một không gian sống đơn giản, tạm thời hoặc được chia sẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • When I was at university, I shared some cheap digs with three other students. (Khi còn học đại học, tôi đãchung một chỗ trọ rẻ tiền với ba sinh viên khác.)
    • He's looking for new digs closer to his office. (Anh ấy đang tìm chỗmới gần văn phòng hơn.)
    • Her digs are small but very cozy. (Chỗcủa ấy nhỏ nhưng rất ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in digs": đang ở trọ, đang thuê nhà.
    • During my internship in London, I was in digs with a local family. (Trong thời gian thực tập ở Luân Đôn, tôi ở trọ cùng một gia đình địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Dig (động từ): đào, bới, xới.
    • They dig a hole in the garden. (Họ đào một cái hố trong vườn.)
  • Diggings (danh từ, số nhiều): Một từ đồng nghĩa hơn ít phổ biến hơn cho "digs" với nghĩa "chỗ ở".
    • He moved into new diggings last month. (Anh ta chuyển đến chỗmới vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Lodgings: phòng trọ, nhà trọ.
  • Quarters: khu ở, chỗ ở (thường chỉ nơiđược cung cấp, như trong doanh trại).
  • Pad (từ lóng): chỗ ở, căn hộ.
Lưu ý
  • Từ "digs" hầu như luôn luôn được sử dụngdạng số nhiều khi mang nghĩa "chỗ ở".
  • Đây một từ mang tính thân mật, không trang trọng, phù hợp cho giao tiếp hàng ngày hơn văn bản chính thức.
  • Nghĩa khảo cổ "an excavation for ore..." (cuộc khai quật để tìm quặng...) từ từ điển Wordnet rất hiếm gặp trong cách dùng hiện đại. Nghĩa phổ biến hiện đại duy nhất là "chỗtạm thời".
digs

The archaeologist carefully brushes dirt away at the new digs.

danh từ, số nhiều
  1. (từ lóng) sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((cũng) digging)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống