dixy
/'diksi/ Cách viết khác : (dixy) /'diksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi lớn (dùng trong quân sự): Một loại nồi có kích thước lớn, thường được sử dụng để đun nước hoặc nấu ăn trong các điều kiện cắm trại hoặc hoạt động ngoài trời, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers boiled water for tea in a large dixy. (Những người lính đun nước pha trà trong một chiếc nồi lớn.)
- We need to clean the dixy after cooking. (Chúng ta cần rửa chiếc nồi lớn sau khi nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dixy" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cắm trại để chỉ một vật dụng nấu nướng cụ thể. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
Biến thể và từ gần giống
- Dixie (n): Cách viết biến thể khác của "dixy", cùng chỉ loại nồi lớn này.
- He carried the dixie on the march. (Anh ta mang theo chiếc nồi lớn trong cuộc hành quân.)
Từ đồng nghĩa
- Camp kettle: Nồi nấu khi cắm trại.
- Field cooker: Bếp dã ngoại, nồi nấu dã chiến.
Lưu ý
- Từ "dixy" (hoặc "dixie") trong ngữ cảnh này là một danh từ đếm được, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, liên quan đến đời sống quân ngũ hoặc hoạt động ngoài trời. Nó không nên bị nhầm lẫn với "Dixie" (viết hoa) là tên gọi chỉ các bang miền Nam nước Mỹ.
danh từ
- (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)