dux
/dʌks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh đứng đầu lớp: Từ "dux" được dùng để chỉ học sinh có thành tích học tập cao nhất trong một lớp học hoặc một khóa học tại một trường học, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục của Scotland, Úc và New Zealand.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was named the dux of her graduating class. (Cô ấy được vinh danh là học sinh xuất sắc nhất của khóa tốt nghiệp.)
- Winning the dux award is a great honour. (Giành được giải thưởng học sinh xuất sắc nhất là một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dux Litterarum": Một danh hiệu cổ điển trong tiếng Latinh, có nghĩa là "người dẫn đầu trong các môn học", là nguồn gốc của từ "dux" hiện đại.
- The title "dux" originates from the Latin "dux litterarum". (Danh hiệu "dux" bắt nguồn từ cụm từ Latinh "dux litterarum".)
Biến thể và từ gần giống
- Valedictorian (n): Danh hiệu tương đương ở Bắc Mỹ, chỉ học sinh có thành tích cao nhất trong lớp tốt nghiệp, thường được phát biểu trong lễ tốt nghiệp.
- Salutatorian (n): Danh hiệu dành cho học sinh có thành tích cao thứ hai trong lớp tốt nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Top student: Học sinh đứng đầu.
- Academic leader: Người dẫn đầu về học thuật.
- First in class: Nhất lớp.
Thành ngữ liên quan
- To be awarded the dux: Được trao tặng danh hiệu học sinh xuất sắc nhất.
- He worked very hard to be awarded the dux. (Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để được trao danh hiệu học sinh xuất sắc nhất.)
danh từ
- (Ê-cốt) học sinh nhất lớp