doxy
/'dɔksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo lý, học thuyết: Một nguyên tắc, quan điểm hoặc giáo lý được chấp nhận, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo hoặc triết học.
- Người tình, nhân tình (thông tục, cũ): Một người phụ nữ là tình nhân, đặc biệt của một người đàn ông. Từ này thường mang sắc thái khinh miệt hoặc tiêu cực.
- Gái mại dâm, mụ đĩ (thông tục, cũ): Một cách gọi miệt thị cho một người phụ nữ có quan hệ tình dục không chính thức hoặc bán dâm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa giáo lý):
- He preached the doxy of non-violence. (Ông ấy thuyết giảng giáo lý bất bạo động.)
- The book explores the central doxy of that political movement. (Cuốn sách khám phá học thuyết cốt lõi của phong trào chính trị đó.)
Danh từ (nghĩa người tình/gái mại dâm):
- The nobleman was often seen with his latest doxy. (Ngài quý tộc thường xuyên được thấy cùng với nhân tình mới nhất của mình.)
- In the old novel, the villain referred to the woman as a common doxy. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, nhân vật phản diện gọi người phụ nữ là một con đĩ hèn mọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heterodox doxy": Học thuyết dị giáo, không chính thống.
- His ideas were considered a heterodox doxy by the establishment. (Ý tưởng của ông bị giới cầm quyền coi là một học thuyết dị giáo.)
"To keep a doxy" (cổ ngữ): Nuôi một nhân tình.
- Rumors said the merchant kept a doxy in a house across town. (Tin đồn nói rằng người thương gia nuôi một nhân tình trong một ngôi nhà bên kia thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Doxology (n): Bài thánh ca ngợi khen, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc khác nhưng dễ nhầm lẫn về mặt chính tả).
- Mistress (n): Tình nhân, nhân tình (từ phổ biến hơn và có thể ít mang sắc thái tiêu cực hơn "doxy").
- Paramour (n): Người tình, nhân tình (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa giáo lý: Doctrine, tenet, principle, teaching.
- Nghĩa người tình/gái mại dâm: Mistress, paramour, concubine; (mang tính miệt thị) strumpet, harlot, trollop.
Lưu ý sử dụng
- Từ "doxy" với nghĩa "người tình" hoặc "gái mại dâm" hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và được coi là từ cổ, có tính chất thông tục và thường mang hàm ý khinh miệt. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các tác phẩm mô tả thời kỳ xa xưa.
- Nghĩa "giáo lý" cũng không còn phổ biến và có thể gây nhầm lẫn. Người học nên thận trọng khi sử dụng.
danh từ
- giáo lý
danh từ, (thông tục)
- mụ đĩ thoã
- nhân tình, người yêu