bathe
/beið/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Tắm rửa, làm sạch cơ thể bằng nước: Hành động làm sạch toàn bộ cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể bằng cách ngâm trong nước hoặc rửa bằng nước.
- Bao phủ, ngập tràn: Hành động bao trùm, phủ kín hoặc làm ướt đẫm một thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc ánh sáng.
- Rửa sạch (vết thương): Hành động làm sạch một vết thương hoặc vùng da bị tổn thương bằng nước hoặc dung dịch sát khuẩn.
Động từ (nội động từ):
- Tắm, bơi lội: Hành động tự mình tắm hoặc bơi lội trong nước, thường ở sông, hồ, biển hoặc bể bơi.
Danh từ:
- Sự tắm, lần tắm: Hành động hoặc khoảng thời gian tắm, đặc biệt là ở sông, hồ hoặc biển.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- She bathes her baby every evening. (Cô ấy tắm cho em bé mỗi tối.)
- The morning sun bathed the city in golden light. (Ánh nắng ban mai bao phủ thành phố trong ánh sáng vàng.)
- Remember to bathe the wound with antiseptic. (Nhớ rửa vết thương bằng thuốc sát trùng.)
Động từ (nội động từ):
- We used to bathe in the river when we were children. (Chúng tôi thường tắm sông khi còn nhỏ.)
- It's too cold to bathe in the sea today. (Hôm nay quá lạnh để tắm biển.)
Danh từ:
- He went for a quick bathe before breakfast. (Anh ấy đi tắm nhanh trước bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bathe in glory/success": được tắm trong vinh quang/thành công (nghĩa bóng).
- After winning the championship, the team bathed in glory. (Sau khi giành chức vô địch, cả đội được tắm trong vinh quang.)
"bathed in sweat": đẫm mồ hôi.
- After the marathon, he was bathed in sweat. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy ướt đẫm mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
Bath (n): bồn tắm; việc tắm (thường trong bồn).
- I'm going to take a bath. (Tôi sẽ đi tắm bồn.)
Bathing (n): hành động tắm, sự tắm.
- Bathing in the sea is very refreshing. (Tắm biển rất sảng khoái.)
Sunbathe (v): tắm nắng (từ ghép riêng biệt).
- They love to sunbathe on the beach. (Họ thích tắm nắng trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Wash: rửa, giặt.
- Cleanse: làm sạch, thanh tẩy.
- Immerse: nhúng, ngâm mình.
- Flood: tràn ngập, làm ngập (ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bathe in something: đắm mình trong, trải nghiệm đầy đủ một cảm giác (thường tích cực).
- She bathed in the warmth of their applause. (Cô ấy đắm mình trong sự ấm áp của những tràng pháo tay.)
Thành ngữ liên quan
- Blood-bathed (adj): đẫm máu (từ ghép mô tả).
- The battlefield was blood-bathed. (Chiến trường đẫm máu.)
danh từ
- sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi)
- to go for a batheđi tắm (ở sông, biển...)
ngoại động từ
- tắm, đầm mình (đen & bóng)
- to bathe one's hands in bloodnhúng tay vào máu
- face bathed in tearsmặt đầm đìa nước mắt
- rửa, rửa sạch (vết thương, mắt...)
- bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển...)
- it is bathed on one side by the North Seamột phía nó tiếp giáp với biển Bắc
- làm ngập trong (ánh sáng)
- room bathed in lightcăn phòng ngập ánh sáng
nội động từ
- tắm, đầm mình (ở hồ, sông, biển, bể bơi...)