bathe

/beið/
Học thuật
Thân thiện
bathe

The child should bathe every day.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Tắm rửa, làm sạch cơ thể bằng nước: Hành động làm sạch toàn bộ cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể bằng cách ngâm trong nước hoặc rửa bằng nước.
    • Bao phủ, ngập tràn: Hành động bao trùm, phủ kín hoặc làm ướt đẫm một thứ đó, thường chất lỏng hoặc ánh sáng.
    • Rửa sạch (vết thương): Hành động làm sạch một vết thương hoặc vùng da bị tổn thương bằng nước hoặc dung dịch sát khuẩn.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Tắm, bơi lội: Hành động tự mình tắm hoặc bơi lội trong nước, thườngsông, hồ, biển hoặc bể bơi.
  3. Danh từ:

    • Sự tắm, lần tắm: Hành động hoặc khoảng thời gian tắm, đặc biệt sông, hồ hoặc biển.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • She bathes her baby every evening. ( ấy tắm cho em bé mỗi tối.)
    • The morning sun bathed the city in golden light. (Ánh nắng ban mai bao phủ thành phố trong ánh sáng vàng.)
    • Remember to bathe the wound with antiseptic. (Nhớ rửa vết thương bằng thuốc sát trùng.)
  • Động từ (nội động từ):

    • We used to bathe in the river when we were children. (Chúng tôi thường tắm sông khi còn nhỏ.)
    • It's too cold to bathe in the sea today. (Hôm nay quá lạnh để tắm biển.)
  • Danh từ:

    • He went for a quick bathe before breakfast. (Anh ấy đi tắm nhanh trước bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bathe in glory/success": được tắm trong vinh quang/thành công (nghĩa bóng).

    • After winning the championship, the team bathed in glory. (Sau khi giành chứcđịch, cả đội được tắm trong vinh quang.)
  • "bathed in sweat": đẫm mồ hôi.

    • After the marathon, he was bathed in sweat. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy ướt đẫm mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bath (n): bồn tắm; việc tắm (thường trong bồn).

    • I'm going to take a bath. (Tôi sẽ đi tắm bồn.)
  • Bathing (n): hành động tắm, sự tắm.

    • Bathing in the sea is very refreshing. (Tắm biển rất sảng khoái.)
  • Sunbathe (v): tắm nắng (từ ghép riêng biệt).

    • They love to sunbathe on the beach. (Họ thích tắm nắng trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Wash: rửa, giặt.
  • Cleanse: làm sạch, thanh tẩy.
  • Immerse: nhúng, ngâm mình.
  • Flood: tràn ngập, làm ngập (ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bathe in something: đắm mình trong, trải nghiệm đầy đủ một cảm giác (thường tích cực).
    • She bathed in the warmth of their applause. ( ấy đắm mình trong sự ấm áp của những tràng pháo tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Blood-bathed (adj): đẫm máu (từ ghép mô tả).
    • The battlefield was blood-bathed. (Chiến trường đẫm máu.)
bathe

The child should bathe every day.

danh từ
  1. sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi)
    • to go for a bathe
      đi tắm (ở sông, biển...)
ngoại động từ
  1. tắm, đầm mình (đen & bóng)
    • to bathe one's hands in blood
      nhúng tay vào máu
    • face bathed in tears
      mặt đầm đìa nước mắt
  2. rửa, rửa sạch (vết thương, mắt...)
  3. bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển...)
    • it is bathed on one side by the North Sea
      một phía tiếp giáp với biển Bắc
  4. làm ngập trong (ánh sáng)
    • room bathed in light
      căn phòng ngập ánh sáng
nội động từ
  1. tắm, đầm mình (ở hồ, sông, biển, bể bơi...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bathe"

Từ có nhắc đến "bathe"