bite

/bait/
Học thuật
Thân thiện
bite

The hungry boy takes a large bite out of a crisp red apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cắn, vết cắn: Hành động dùng răng để cắn, hoặc vết thương do bị cắn gây ra.
    • Miếng, vị cắn: Một phần nhỏ thức ăn được cắn ra, hoặc cảm giác mạnh, sắc sảo của hương vị.
    • Sự châm, sự đốt: Hành động hoặc cảm giác bị côn trùng châm/chích, hoặc cảm giác đau nhói.
    • Sự cắn câu: Khi ăn mồi trên lưỡi câu.
    • Sự bám chặt, sự ăn sâu: Khả năng bám dính hoặc xuyên sâu vào một bề mặt (như phanh, đinh ốc).
    • Tính châm biếm, sự sắc sảo: Tính chất sắc bén, chua cay trong lời nói hoặc văn chương.
  2. Động từ (bit, bitten):

    • Cắn: Dùng răng để cắt, giữ hoặc làm tổn thương.
    • Châm, đốt: Gây ra cảm giác đau nhói hoặc ngứa, như khi bị côn trùng đốt.
    • Ăn mòn, làm hư hại: Tác động làm mòn hoặc phá hủy dần dần (như axit ăn mòn kim loại).
    • Gây cảm giác cay, : Tạo ra cảm giác mạnh, nóng rát hoặc trên lưỡi (như từ ớt, gừng).
    • Cắn câu: (Nghĩa đen) ăn mồi. (Nghĩa bóng) Bị lừa, tin vào một điều dối trá.
    • Bám chặt, ăn vào: Bám chắc hoặc xuyên sâu vào một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog gave a warning bite. (Con chó cắn một phát để cảnh cáo.)
    • Can I have a bite of your sandwich? (Tôi có thể cắn một miếng bánh mì kẹp của bạn không?)
    • I felt a mosquito bite on my arm. (Tôi cảm thấy một vết muỗi đốt trên cánh tay.)
    • The angler waited patiently for a bite. (Người câu kiên nhẫn chờ đợi một cắn câu.)
    • His criticism had a real bite to it. (Lời chỉ trích của anh ta thực sự tính châm biếm sâu cay.)
  • Động từ:

    • Be careful, that dog might bite! (Hãy cẩn thận, con chó đó có thể cắn đấy!)
    • The cold wind bit into my face. (Cơn gió lạnh buốt xuyên vào mặt tôi.)
    • Rust is biting into the old metal gate. (Rỉ sét đang ăn mòn cánh cổng kim loại .)
    • Strong cheese bites the tongue. (Phô mai mạnh làm lưỡi cảm giác cay.)
    • The fish finally bit on the new lure. (Con cuối cùng cũng cắn câu với mồi nhử mới.)
    • The drill bit into the wood easily. (Mũi khoan dễ dàng ăn sâu vào gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bite off more than one can chew": Ôm đồm, cố làm việc đó vượt quá khả năng của mình.

    • He took on three projects at once and now he's overwhelmed; he really bit off more than he could chew. (Anh ấy nhận ba dự án cùng lúc giờ thì quá tải; anh ta thực sự đã ôm đồm quá sức.)
  • "to bite the dust": Thất bại, bị đánh bại, hoặc chết.

    • Another small business bit the dust during the recession. (Một doanh nghiệp nhỏ khác đã thất bại trong thời kỳ suy thoái.)
  • "to bite one's tongue/lip": Cắn môi/mím môi để kiềm chế không nói điều đó.

    • I had to bite my tongue to stop myself from arguing with him. (Tôi phải cắn môi để ngăn mình không tranh cãi với anh ta.)
  • "Once bitten, twice shy": Một lần bị đau, lần sau rút kinh nghiệm (Tương đương với "Chứng nào tật nấy" nhưng theo nghĩa tích cực, thận trọng hơn).

    • After that bad investment, she's very cautious with her money nowonce bitten, twice shy. (Sau vụ đầu thất bại đó, giờ ấy rất thận trọng với tiền bạc của mìnhmột lần bị đau, lần sau rút kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Biting (tính từ): Cay nghiệt, chua chát (thời tiết, lời phê bình).

    • His biting sarcasm hurt her feelings. (Sự châm biếm cay độc của anh ta đã làm tổn thương cảm xúc của .)
    • A biting wind. (Một cơn gió lạnh buốt.)
  • Biter (danh từ): Người/vật hay cắn.

    • That puppy is a little biter. (Chú chó con đó một tay hay cắn.)
  • Bite-sized (tính từ): Cỡ vừa miệng, nhỏ dễ xử lý.

    • Serve the cake in bite-sized pieces. (Phục vụ bánh thành những miếng vừa miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vết cắn): Nip, snap.
  • Danh từ (miếng): Morsel, mouthful.
  • Động từ (cắn): Chew, gnaw, nip.
  • Động từ (châm): Sting, prick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bite back:

    • Cắn trả lại. The dog bit back when the other dog attacked. (Con chó cắn trả lại khi con chó khác tấn công.)
    • Kìm nén, nuốt lời (một cảm xúc hoặc bình luận). She bit back her tears. ( ấy kìm nén nước mắt.)
  • Bite into:

    • Cắn vào. He bit into the juicy apple. (Anh ấy cắn vào quả táo mọng nước.)
    • Tiêu tốn, làm giảm (ngân sách, lợi nhuận). Rising costs are biting into our profits. (Chi phí tăng cao đang làm giảm lợi nhuận của chúng tôi.)
  • Bite off: Cắn đứt ra, cắn rời ra. The squirrel bit off a piece of the nut. (Con sóc cắn đứt một miếng của hạt.)

Thành ngữ liên quan
  • To be bitten by the bug: Trở nên say mê, đam mê một sở thích hoặc hoạt động mới. After her first pottery class, she was completely bitten by the pottery bug. (Sau buổi học làm gốm đầu tiên, ấy hoàn toàn bị say mê bộ môn gốm.)

  • To put the bite on someone: (Tiếng lóng) Vay tiền hoặc yêu cầu ai đó giúp đỡ về tài chính. He's always putting the bite on his friends for small loans. (Anh ta luôn vay tiền bạn bè những khoản nhỏ.)

  • Bite your head off: Trả lời hoặc phản ứng một cách giận dữ thô lỗ. I just asked a simple question, and she bit my head off! (Tôi chỉ hỏi một câu đơn giản, ấy đã quát tháo tôi!)

bite

The hungry boy takes a large bite out of a crisp red apple.

danh từ
  1. sự cắn, sự ngoạm; miếng cắn; vết cắn
  2. sự châm, sự đốt; nốt đốt (muỗi, ong...)
  3. miếng (thức ăn); thức ăn
    • a bite of food
      một miếng ăn
    • without bite and sup
      không cơm nước cả
  4. sự đau nhức, sự nhức nhối của vết thương
  5. sự cắn câu (...)
  6. sự bám chắt, sự ăn sâu (mỏ neo, phanh, đinh ốc...)
  7. vị cay (gừng, hạt tiêu...)
  8. (nghĩa bóng) sự châm biếm, sự chua cay (lời nói)
  9. cỏ cho vật nuôi
(bất qui tắc) động từ bit; bitten
  1. cắn, ngoạm
    • to bite one's nails
      cắn móng tay
  2. châm đốt; đâm vào (gươm...)
    • to be badly bitten by mosquitoes
      bị muỗi đốt nhiều quá
  3. làm đau, làm nhột; ăn mòn; làm cay (thức ăn)
    • the frost will bite the fruit blossom
      sương giá sẽ làm chột mầm quả
    • strong acids bite metals
      axit mạnh ăn mòn kim loại
    • peper and ginger bite the tongue
      hạt tiêu gừng làm cay lưỡi
  4. cắn câu ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
  5. bám chắt, ăn sâu, bắt vào
    • the screw does not bite
      đinh ốc không bắt vào được
    • the anchor does not bite
      neo không bám chắc
    • the brake will not bite
      phanh không ăn
  6. (nghĩa bóng) lừa bịp

Idioms

  • to bite off
    cắn, cắn đứt ra
  • to be bitten with
    say mê, ham mê (cái )
  • to bite the dust (ground, sand)
    ngã xuống chết
  • to bite one's lips
    mím môi (để nén giận...)
  • to bite off more than one can chew
    cố làm việc quá sức mình
  • once bitten twice shy
    (xem) once