collation
/kɔ'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự so sánh, đối chiếu cẩn thận: Hành động kiểm tra và so sánh kỹ lưỡng các văn bản, dữ liệu hoặc thông tin để tìm ra sự khác biệt hoặc đảm bảo tính chính xác.
- Sự sắp xếp theo trình tự: Hành động tập hợp và sắp xếp các trang, tài liệu hoặc dữ liệu theo một trật tự số hoặc logic chính xác.
- Bữa ăn nhẹ: Một bữa ăn đơn giản, thường nhẹ hơn bữa chính, có thể được dùng ngoài giờ ăn chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The collation of the two manuscripts revealed several key differences. (Việc đối chiếu hai bản thảo đã tiết lộ một số khác biệt quan trọng.)
- Please ensure the collation of the report pages is correct before binding. (Hãy đảm bảo việc sắp xếp trình tự các trang báo cáo là chính xác trước khi đóng gáy.)
- After the morning service, a light collation was served in the hall. (Sau buổi lễ sáng, một bữa ăn nhẹ được phục vụ tại hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In collation with": Trong quá trình so sánh/đối chiếu với.
- Errors were found in collation with the original document. (Các lỗi đã được tìm thấy khi đối chiếu với tài liệu gốc.)
- "Collation of evidence": Việc tập hợp và sắp xếp bằng chứng.
- The lawyer's collation of evidence was meticulous. (Việc luật sư tập hợp bằng chứng rất tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Collate (động từ): So sánh, đối chiếu; sắp xếp (các trang, tài liệu) theo đúng thứ tự.
- She will collate the data from both surveys. (Cô ấy sẽ tổng hợp và đối chiếu dữ liệu từ cả hai cuộc khảo sát.)
- Collator (danh từ): Người hoặc thiết bị thực hiện việc so sánh, sắp xếp.
- The printer has an automatic document collator. (Máy in có bộ tự động sắp xếp tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Comparison (sự so sánh).
- Arrangement (sự sắp xếp).
- Snack (bữa ăn nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "collation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collation")
danh từ
- bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính)