collation
/kɔ'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trao thánh chức có lộc; sự trao học vị: Hành động chính thức trao một chức vụ trong giáo hội hoặc một học vị trong giáo dục, thường kèm theo một khoản lợi tức hoặc quyền lợi đi kèm.
- Sự đối chiếu (văn bản): Hành động so sánh cẩn thận các văn bản, tài liệu khác nhau để kiểm tra tính chính xác, tìm ra sự khác biệt hoặc xác định phiên bản gốc.
- Bữa ăn nhẹ: Một bữa ăn nhỏ, đơn giản, thường được dùng vào buổi tối hoặc sau các nghi thức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La collation d'un bénéfice ecclésiastique est une cérémonie importante. (Việc trao một chức vụ có lộc trong giáo hội là một buổi lễ quan trọng.)
- La collation des textes anciens permet de retrouver la version originale. (Việc đối chiếu các văn bản cổ cho phép tìm lại được bản gốc.)
- Nous prendrons une petite collation après la réunion. (Chúng tôi sẽ dùng một bữa ăn nhẹ sau cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner en collation": Trao (một chức vụ, học vị) một cách chính thức.
- L'évêque a donné cette paroisse en collation au nouveau prêtre. (Vị giám mục đã chính thức trao giáo xứ này cho vị linh mục mới.)
"Faire la collation des textes": Tiến hành công việc đối chiếu văn bản.
- Le chercheur a passé des mois à faire la collation des manuscrits. (Nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để đối chiếu các bản thảo.)
Biến thể và từ gần giống
Collationner (động từ): Đối chiếu, so sánh (các văn bản).
- Il faut collationner ces deux copies pour détecter les erreurs. (Cần phải đối chiếu hai bản sao này để phát hiện lỗi.)
Collateur (danh từ giống đực): Người đối chiếu văn bản.
- Un bon collateur doit être très méticuleux. (Một người đối chiếu văn bản giỏi phải rất tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
Pour le sens "sự trao chức/lộc":
- Confération: Sự trao, sự phong (trang trọng).
- Attribution: Sự ban cho, sự chỉ định.
Pour le sens "sự đối chiếu":
- Comparaison: Sự so sánh.
- Vérification: Sự kiểm tra, đối chiếu.
Pour le sens "bữa ăn nhẹ":
- Casse-croûte: Bữa ăn nhanh, bữa ăn nhẹ.
- En-cas: Đồ ăn nhẹ dự phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "collation" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Être de bonne collation" (cũ): Có một vị trí, chức vụ tốt với nhiều lợi ích.
- Ce monastère est de bonne collation. (Tu viện này có một vị trí tốt với nhiều lợi tức.)
danh từ giống cái
- sự trao thánh chức có lộc; sự trao học vị
- sự đối chiếu (văn bản)
- bữa ăn nhẹ