concourse
/'kɔɳkɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tụ tập, sự tụ hội của đám đông: Chỉ việc một nhóm lớn người tập trung lại cùng một lúc và một chỗ.
- Phòng lớn, sảnh lớn: Một không gian rộng rãi trong một tòa nhà công cộng (như nhà ga, sân bay, trung tâm hội nghị) nơi mọi người có thể đi lại, chờ đợi và tụ tập.
- Sự trùng hợp, sự cùng lúc xảy ra: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc nhiều sự kiện hoặc yếu tố xảy ra đồng thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main concourse of the airport was bustling with travelers. (Sảnh chính của sân bay nhộn nhịp với những du khách.)
- A concourse of protesters gathered in the city square. (Một đám đông người biểu tình tụ tập tại quảng trường thành phố.)
- The concourse of these two rivers creates a beautiful landscape. (Sự hợp lưu của hai con sông này tạo nên một cảnh quan đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Main concourse": Sảnh chính, phòng chính.
- The information desk is located in the main concourse. (Quầy thông tin nằm ở sảnh chính.)
"Concourse of events": Sự trùng hợp của các sự kiện.
- By a strange concourse of events, they both arrived at the same conclusion. (Bởi một sự trùng hợp kỳ lạ của các sự kiện, cả hai đều đi đến cùng một kết luận.)
Biến thể và từ gần giống
Confluence (n): Sự hợp lưu (của sông); sự tụ hội.
- The city is built at the confluence of two rivers. (Thành phố được xây dựng tại nơi hợp lưu của hai con sông.)
Atrium (n): Sảnh lớn, thường có mái kính, trong một tòa nhà.
- Hall (n): Hội trường, đại sảnh.
Từ đồng nghĩa
- Gathering: Cuộc tụ họp, sự tập trung.
- Assembly: Hội nghị, cuộc họp.
- Lobby: Sảnh, phòng đợi.
- Terminal building: Nhà ga (sân bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "concourse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concourse")
danh từ
- đám đông tụ tập
- sự tụ tập, sự tụ hội; sự trùng hợp của nhiều sự kiện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba, ngã tư (đường)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đợi lớn (của nhà ga); phòng lớn (để cho công chúng đứng)