curved

/kə:vd/
Học thuật
Thân thiện
curved

The artist draws a curved line on the white paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình cong, không thẳng: Mô tả một đường, bề mặt hoặc vật thể hình dạng uốn lượn, không phải một đường thẳng hoặc một góc nhọn.
    • Được uốn cong: Chỉ trạng thái của một vật đã bị bẻ hoặc tạo hình thành đường cong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The road ahead is curved, so drive carefully. (Con đường phía trước bị cong, vậy hãy lái xe cẩn thận.)
    • She has a beautifully curved smile. ( ấy một nụ cười cong tuyệt đẹp.)
    • The architect designed a building with a curved facade. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhàmặt tiền hình cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gently curved": cong nhẹ, uốn lượn thoai thoải.
    • The path follows the gently curved shoreline. (Con đường men theo bờ biển cong nhẹ.)
  • Trong toán học vật , "curved" mô tả một đường hoặc bề mặt không phẳng.
    • A curved line on a graph. (Một đường cong trên biểu đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Curve (danh từ): đường cong, chỗ cong.
    • The car took the curve too fast. (Chiếc xe ô tô đi vào khúc cua quá nhanh.)
  • Curve (động từ): uốn cong, làm cho cong.
    • The metal will curve if you apply enough heat. (Kim loại sẽ cong lại nếu bạn áp dụng đủ nhiệt.)
  • Curvature (danh từ): độ cong, độ uốn.
    • The curvature of the Earth. (Độ cong của Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bent: bị uốn cong, bị bẻ cong.
  • Arched: hình vòm, cong lên.
  • Rounded: tròn, dạng bo tròn.
Từ trái nghĩa
  • Straight: thẳng.
  • Linear: tuyến tính, thẳng.
  • Flat: phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "curved". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "curve").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "curved").

curved

The artist draws a curved line on the white paper.

tính từ
  1. cong
    • curved surface
      mặt cong