hooked
/'hukt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình móc, hình lưỡi câu: Mô tả một vật có hình dạng cong, nhọn hoặc có phần uốn cong giống như một cái móc hoặc lưỡi câu.
- Bị nghiện, bị cuốn hút mạnh mẽ: (Thông tục) Dùng để diễn tả trạng thái bị phụ thuộc hoặc bị thu hút đến mức khó lòng dứt ra, thường là với một chất gây nghiện, một hoạt động hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa hình dạng):
- The bird has a hooked beak. (Con chim có cái mỏ hình móc.)
- He carved a piece of wood into a hooked shape. (Anh ấy đã khắc một khúc gỗ thành hình móc.)
Tính từ (nghĩa bị cuốn hút/nghiện):
- After the first episode, I was completely hooked on the series. (Sau tập đầu tiên, tôi hoàn toàn bị cuốn vào bộ phim đó.)
- He got hooked on video games during the summer break. (Cậu ấy bị nghiện trò chơi điện tử trong kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be hooked on something": bị nghiện/cuốn hút vào cái gì đó.
- She is hooked on social media. (Cô ấy nghiện mạng xã hội.)
"to get hooked": trở nên nghiện, bắt đầu bị cuốn hút.
- Many people get hooked after trying it just once. (Nhiều người trở nên nghiện chỉ sau một lần thử.)
Biến thể và từ gần giống
Hook (danh từ): cái móc, lưỡi câu.
- Hang your coat on the hook. (Treo áo khoác của bạn lên móc.)
Hook (động từ): móc vào, câu được.
- He managed to hook a big fish. (Anh ấy đã câu được một con cá lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Curved: cong.
- Addicted: nghiện.
- Enthralled: bị mê hoặc, bị cuốn hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'hooked'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'hook').
Thành ngữ liên quan
- By hook or by crook: bằng bất cứ giá nào, bằng mọi cách.
- I will finish this project by hook or by crook. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này bằng mọi giá.)
tính từ
- có hình móc câu
- có móc