bender

/'bendə/
Học thuật
Thân thiện
bender

A baseball pitcher throws a bender that curves toward home plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Cuộc chè chén say sưa, bữa chén linh đình: Một khoảng thời gian, thường vài ngày, trong đó một người uống rượu hoặc sử dụng chất kích thích quá mức một cách liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He went on a three-day bender after losing his job. (Anh ấy đã một cuộc chè chén say sưa kéo dài ba ngày sau khi mất việc.)
    • The festival turned into a wild bender for many students. (Lễ hội đã biến thành một bữa chén linh đình cho nhiều sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a bender": bắt đầu một cuộc chè chén say sưa kéo dài.
    • After the final exam, they decided to go on a bender to celebrate. (Sau kỳ thi cuối kỳ, họ quyết định chè chén say sưa để ăn mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Binge (n): cuộc chè chén say sưa, ăn uống hoặc tiêu thụ cái đó quá mức trong thời gian ngắn. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho rượu, thức ăn hoặc xem phim.
    • He went on a drinking binge. (Anh ta đã một cuộc chè chén say sưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Spree: cuộc vui chơi, tiêu xài hoặc ăn uống thỏa thích (thường dùng trong "drinking spree").
  • Booze-up (từ lóng, Anh): bữa tiệc rượu.
Lưu ý
  • Cảnh báo về sử dụng: "Bender" một từ lóng (slang) mang sắc thái không trang trọng. thường mô tả một hành vi tiêu cực, quá độ có thể gây hại cho sức khỏe. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
  • Nghĩa khác (kỹ thuật/địa phương): Trong một số ngữ cảnh rất cụ thể (như bóng chày, khí), "bender" có thể chỉ một ném bóng xoáy hoặc một công cụ uốn cong. Tuy nhiên, nghĩa thông dụng phổ biến nhất là nghĩa "cuộc chè chén say sưa".
bender

A baseball pitcher throws a bender that curves toward home plate.

danh từ
  1. (từ lóng) bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
    • to go on a bender
      chè chén linh đình, ăn uống say sưa
    • to go on a bender
      say sưa
  2. đồng sáu xu (nửa silinh)