banter

/'bæntə/
Học thuật
Thân thiện
banter

We shared some lighthearted banter over coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nói đùa, sự giễu cợt: Chỉ cuộc trò chuyện vui vẻ, hài hước thân thiện, trong đó mọi người trêu đùa nhau một cách nhẹ nhàng.
    • Lời nói đùa: Những câu nói dí dỏm, tếu táo được trao đổi trong một cuộc trò chuyện thân mật.
  2. Động từ:

    • Nói đùa, giễu cợt: Hành động trò chuyện hoặc trả lời một cách vui vẻ hài hước, thường bằng cách trêu chọc ai đó một cách thân thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was friendly banter between the old friends. ( một sự nói đùa thân thiện giữa những người bạn cũ.)
    • He enjoyed the light-hearted banter at the party. (Anh ấy thích những lời nói đùa vui vẻ tại bữa tiệc.)
  • Động từ:

    • The colleagues bantered with each other during the coffee break. (Các đồng nghiệp nói đùa với nhau trong giờ giải lao.)
    • She bantered playfully about his new haircut. ( ấy giễu cợt một cách vui vẻ về kiểu tóc mới của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "good-natured banter": sự nói đùa, trêu chọc thiện ý, không ác ý.

    • Their relationship is full of good-natured banter. (Mối quan hệ của họ tràn ngập những lời nói đùa vui vẻ tốt bụng.)
  • "to exchange banter": trao đổi những lời nói đùa qua lại.

    • The host and the guest exchanged witty banter on the show. (Người dẫn chương trình vị khách trao đổi những lời nói đùa dí dỏm trong chương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bantering (adj): tính chất nói đùa, giễu cợt.
    • He replied in a bantering tone. (Anh ấy trả lời bằng một giọng điệu nói đùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Chaff, raillery, repartee, jesting, badinage (sự nói đùa, sự giễu cợt).
  • Động từ: Jest, joke, kid, tease (nói đùa, trêu chọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Hành động thường được diễn đạt đơn giản "to banter with someone".)

Thành ngữ liên quan
  • "It's all in good banter": Tất cả chỉ nói đùa vui vẻ thôi (dùng để giải thích rằng những lời trêu chọc không ý xấu).
    • Don't take it seriously, it's all in good banter. (Đừng nghiêm trọng hóa chuyện đó, tất cả chỉ nói đùa vui vẻ thôi.)
banter

We shared some lighthearted banter over coffee.

danh từ
  1. sự nói đùa, sự giễu cợt
  2. những nhân vật vui tính

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "banter"

Từ có nhắc đến "banter"