bounder
/'baundə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, cũ):
- Kẻ vô lại, kẻ bất lịch sự: Một người đàn ông có hành vi thô lỗ, thiếu tôn trọng, đặc biệt trong các tình huống xã giao, thường là người thuộc tầng lớp thượng lưu giả tạo.
- Kẻ đáng khinh: Một người có đạo đức kém, hành động một cách đê tiện hoặc đáng trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was considered a bounder for leaving the party without thanking the host. (Anh ta bị coi là một kẻ bất lịch sự vì rời bữa tiệc mà không cảm ơn chủ nhà.)
- In Victorian novels, the villain is often a charming bounder who betrays everyone's trust. (Trong các tiểu thuyết thời Victoria, nhân vật phản diện thường là một tên vô lại quyến rũ, kẻ phản bội lòng tin của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a complete bounder": một tên vô lại hoàn toàn, nhấn mạnh mức độ đáng khinh của người đó.
- After he cheated at cards, he was labeled a complete bounder by the club members. (Sau khi hắn gian lận trong bài, hắn bị các thành viên câu lạc bộ gán cho là một tên vô lại hoàn toàn.)
"that bounder": tên vô lại ấy (cách gọi đầy khinh miệt).
- That bounder borrowed money and never returned it. (Tên vô lại ấy đã mượn tiền và chẳng bao giờ trả lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bound (động từ): nhảy lên, giới hạn. (Lưu ý: Đây là từ gốc nhưng nghĩa khác biệt hoàn toàn với "bounder").
- Cad (danh từ): kẻ đê tiện, vô lại. (Từ đồng nghĩa gần nhất về mặt phong cách và thời đại).
Từ đồng nghĩa
- Cad: kẻ đểu cáng, vô lại.
- Rogue: kẻ lừa đảo, du côn.
- Scoundrel: tên vô lại, vô liêm sỉ.
- Rascal: kẻ láu cá, tinh quái.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "bounder" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh của thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong văn học hoặc ngôn ngữ mang tính lịch sử. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
- Từ này thường được dùng bởi hoặc để chỉ những người thuộc tầng lớp thượng lưu, ám chỉ một người tuy có vẻ ngoài lịch sự nhưng lại thiếu phẩm chất đạo đức của một quý ông thực thụ.
danh từ
- (từ lóng) anh chàng bất lịch sự hay đùa tếu