toot
/tu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng còi ngắn và sắc: Một âm thanh ngắn, mạnh và thường cao, được tạo ra bởi còi, kèn hoặc các dụng cụ tương tự.
- Tiếng kèn (âm nhạc): Một nốt ngắn được thổi trên một nhạc cụ hơi như kèn trumpet hoặc saxophone.
Động từ:
- Bóp còi, kéo còi: Hành động tạo ra một tiếng còi ngắn và sắc (thường từ ô tô, tàu hỏa, tàu thủy).
- Thổi (một nốt ngắn trên kèn): Chơi một nốt ngắn và rõ ràng trên một nhạc cụ hơi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The car gave a loud toot as it drove past. (Chiếc xe hơi bóp một tiếng còi to khi chạy qua.)
- He played a cheerful toot on his trumpet. (Anh ấy thổi một tiếng kèn vui vẻ trên cây trumpet của mình.)
Động từ:
- The driver tooted his horn to warn the cyclists. (Tài xế bóp còi để cảnh báo những người đi xe đạp.)
- The band tooted their horns to announce the start of the parade. (Ban nhạc thổi kèn để thông báo khởi đầu cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to toot one's own horn": Tự khen ngợi bản thân, tự quảng cáo cho mình.
- He's always tooting his own horn about his achievements. (Anh ta lúc nào cũng tự khen ngợi về những thành tựu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tooter (n): Người thổi kèn; dụng cụ tạo ra tiếng còi.
- He's the lead tooter in the jazz band. (Anh ấy là người thổi kèn chính trong ban nhạc jazz.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Beep, honk, blast, peep.
- Động từ: Blow, sound, beep, honk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toot out: Thổi ra (âm thanh).
- The old train tooted out a cloud of steam and a loud whistle. (Con tàu cũ phun ra một đám hơi nước và một tiếng còi to.)
Thành ngữ liên quan
- "A toot on the flute": Một cách diễn đạt vui nhộn, chỉ việc chơi một nốt nhạc đơn giản.
- He gave us a quick toot on the flute. (Anh ấy thổi cho chúng tôi nghe một nốt nhanh trên cây sáo.)
danh từ
- tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ)
động từ
- (âm nhạc) thổi (kèn)
- bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ)