toot

/tu:t/
Học thuật
Thân thiện
toot

A child toots a toy trumpet in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng còi ngắn sắc: Một âm thanh ngắn, mạnh thường cao, được tạo ra bởi còi, kèn hoặc các dụng cụ tương tự.
    • Tiếng kèn (âm nhạc): Một nốt ngắn được thổi trên một nhạc cụ hơi như kèn trumpet hoặc saxophone.
  2. Động từ:

    • Bóp còi, kéo còi: Hành động tạo ra một tiếng còi ngắn sắc (thường từ ô tô, tàu hỏa, tàu thủy).
    • Thổi (một nốt ngắn trên kèn): Chơi một nốt ngắn rõ ràng trên một nhạc cụ hơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The car gave a loud toot as it drove past. (Chiếc xe hơi bóp một tiếng còi to khi chạy qua.)
    • He played a cheerful toot on his trumpet. (Anh ấy thổi một tiếng kèn vui vẻ trên cây trumpet của mình.)
  • Động từ:

    • The driver tooted his horn to warn the cyclists. (Tài xế bóp còi để cảnh báo những người đi xe đạp.)
    • The band tooted their horns to announce the start of the parade. (Ban nhạc thổi kèn để thông báo khởi đầu cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toot one's own horn": Tự khen ngợi bản thân, tự quảng cáo cho mình.
    • He's always tooting his own horn about his achievements. (Anh ta lúc nào cũng tự khen ngợi về những thành tựu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tooter (n): Người thổi kèn; dụng cụ tạo ra tiếng còi.
    • He's the lead tooter in the jazz band. (Anh ấy người thổi kèn chính trong ban nhạc jazz.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Beep, honk, blast, peep.
  • Động từ: Blow, sound, beep, honk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toot out: Thổi ra (âm thanh).
    • The old train tooted out a cloud of steam and a loud whistle. (Con tàu phun ra một đám hơi nước một tiếng còi to.)
Thành ngữ liên quan
  • "A toot on the flute": Một cách diễn đạt vui nhộn, chỉ việc chơi một nốt nhạc đơn giản.
    • He gave us a quick toot on the flute. (Anh ấy thổi cho chúng tôi nghe một nốt nhanh trên cây sáo.)
toot

A child toots a toy trumpet in the backyard.

danh từ
  1. tiếng kèn; tiếng còi (ô tô, tàu thuỷ)
động từ
  1. (âm nhạc) thổi (kèn)
  2. bóp còi (ô tô); kéo còi (tàu thuỷ)