honk
/hɔɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu của ngỗng trời: Âm thanh đặc trưng do ngỗng trời phát ra.
- Tiếng còi ô tô: Âm thanh ngắn, lớn phát ra từ còi của xe ô tô.
Nội động từ:
- Kêu (ngỗng trời): Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của ngỗng trời.
- Bóp còi (ô tô): Hành động nhấn còi xe để tạo ra âm thanh báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard the loud honk of a goose flying overhead. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu lớn của một con ngỗng đang bay trên đầu.)
- The constant honk of car horns in the traffic jam was annoying. (Tiếng còi ô tô liên tục trong vụ tắc đường thật khó chịu.)
Nội động từ:
- The geese honk as they migrate south. (Những con ngỗng trời kêu khi chúng di cư về phía nam.)
- Please don't honk unless it's an emergency. (Làm ơn đừng bóp còi trừ khi đó là trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to honk at someone/something": bóp còi vào ai đó/cái gì.
- The taxi driver honked at the pedestrian who was crossing slowly. (Tài xế taxi bóp còi vào người đi bộ đang băng qua đường một cách chậm chạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Honking (danh động từ/adj): hành động bóp còi/kêu; (tính từ) rất lớn (tiếng).
- The constant honking is a form of noise pollution. (Việc bóp còi liên tục là một dạng ô nhiễm tiếng ồn.)
- He let out a honking laugh. (Anh ta cười một tiếng rất to.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng còi): Beep, toot.
- Động từ (bóp còi): Blow the horn, beep, toot.
- Động từ (tiếng ngỗng): Cry (of a goose).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Honk off (thông tục, chủ yếu Mỹ): làm ai đó tức giận, phật ý.
- His rude behavior really honked me off. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta thực sự làm tôi phát cáu.)
danh từ
- tiếng kêu của ngỗng trời
- tiếng còi ô tô
nội động từ
- kêu (ngỗng trời)
- bóp còi (ô tô)