hang

/hæɳ/
Học thuật
Thân thiện
hang

The gymnast performs a hang on the rings.

Định nghĩa
  1. Động từ (bất quy tắc: hang - hung - hung; riêng nghĩa "treo cổ" : hang - hanged - hanged):

    • Treo, móc: Hành động làm cho một vật được giữtrên cao, thường bằng cách móc một phần của vào một điểm tựa.
    • Treo cổ (xử tử hoặc tự tử): Làm chết người hoặc tự làm chết mình bằng cách thắt cổ treo lên.
    • lửng, bao phủ: Ở trong trạng thái lửng trên không hoặc tồn tại một cách mơ hồ, đe dọa.
    • Rủ xuống, thõng xuống: Ở tư thế buông thõng, không căng thẳng.
    • Cúi xuống (đầu): Hạ thấp đầu xuống, thường xấu hổ, buồn bã.
  2. Danh từ:

    • Cách treo, dáng rủ: Cách một vật (như quần áo, rèm cửa) được treo lên hoặc rủ xuống như thế nào.
    • Điểm cốt yếu, cách thức (thông tục): Hiểu biết thực tế về cách một thứ đó hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ (treo, móc):

    • Please hang your coat on the hook. (Hãy treo áo khoác của bạn lên móc.)
    • They decided to hang the painting in the living room. (Họ quyết định treo bức tranh trong phòng khách.)
  • Động từ (treo cổ):

    • In the past, criminals were sometimes hanged. (Trong quá khứ, tội phạm đôi khi bị treo cổ.)
    • The story says he hanged himself in despair. (Câu chuyện kể rằng ông ấy đã treo cổ tự tử trong tuyệt vọng.)
  • Động từ ( lửng, bao phủ):

    • A strange silence hung in the air after the announcement. (Một sự im lặng kỳ lạ bao trùm không khí sau thông báo.)
    • Smoke hung over the city after the fire. (Khói lửng trên thành phố sau vụ cháy.)
  • Động từ (rủ xuống, cúi xuống):

    • The vines hang from the old wall. (Những dây leo rủ xuống từ bức tường .)
    • He hung his head in shame when he was caught lying. (Anh ta cúi đầu xấu hổ khi bị bắt gặp đang nói dối.)
  • Danh từ:

    • I like the hang of these curtains. (Tôi thích dáng rủ của những tấm rèm này.)
    • It took me a while to get the hang of using this software. (Tôi mất một lúc mới hiểu được cách sử dụng phần mềm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang in the balance": ở trong tình trạng không chắc chắn, kết quả chưa được quyết định.

    • The patient's life hung in the balance after the surgery. (Mạng sống của bệnh nhân mong manh như treo đầu sợi tóc sau ca phẫu thuật.)
  • "to hang fire": trì hoãn, chậm trễ (trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động).

    • The project is hanging fire because we're waiting for approval. (Dự án đang bị trì hoãn chúng tôi đang chờ phê duyệt.)
  • "to hang one's hat on something": dựa vào, tin tưởng chắc chắn vào điều đó.

    • You can hang your hat on his promise; he always keeps his word. (Bạn có thể tin tưởng vào lời hứa của anh ấy; anh ấy luôn giữ lời.)
Biến thể từ liên quan
  • Hanger (n): móc treo (quần áo).
  • Hanging (n): sự treo cổ; (adj): treo lửng.
  • Overhang (v/n): nhô ra, treo lửng phía trên; phần nhô ra.
Từ đồng nghĩa
  • Suspend (v): treo lửng.
  • Dangle (v): đung đưa, lủng lẳng.
  • Drape (v): phủ, rủ (vải).
  • Execute (v): xử tử (nghĩa "treo cổ").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang on:

    • Bám chặt, kiên trì: Hang on tight when the bus turns. (Hãy bám chặt khi xe buýt quẹo.)
    • Chờ đợi (khi nói điện thoại): Could you hang on for a moment, please? (Anh/chị vui lòng giữ máy chờ một chút được không?)
    • Phụ thuộc vào: A lot hangs on the result of this negotiation. (Rất nhiều thứ phụ thuộc vào kết quả của cuộc đàm phán này.)
  • Hang out:

    • Đi chơi, la cà: We used to hang out at the library after school. (Chúng tôi từng hay la càthư viện sau giờ học.)
    • Phơi (quần áo): She hung the washing out to dry. ( ấy phơi quần áo ra cho khô.)
  • Hang up:

    • Treo lên: He hung up the picture. (Anh ấy treo bức tranh lên.)
    • Cúp máy (điện thoại): She was so angry that she hung up on me. ( ấy tức giận đến mức cúp máy ngang xương với tôi.)
    • Từ bỏ, ngưng (một thói quen, hoạt động): He decided to hang up his boots after a long football career. (Anh ấy quyết định giải nghệ sau một sự nghiệp bóng đá dài.)
  • Hang around (about):

    • Lang thang, vẩn: A group of teenagers were hanging around near the shop. (Một nhóm thanh thiếu niên đang vẩn gần cửa hàng.)
    • Chờ đợi: I hung around for an hour, but she never showed up. (Tôi chờ đợi cả tiếng đồng hồ, nhưng ấy đã không xuất hiện.)
  • Hang back:

    • Do dự, ngần ngại, đứng lại phía sau: Don't hang back, come and join the conversation! (Đừng ngần ngại, hãy đến tham gia cuộc trò chuyện đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Get the hang of something: hiểu cách làm, nắm được bí quyết của việc đó.

    • After a few lessons, I finally got the hang of driving a manual car. (Sau vài buổi học, cuối cùng tôi cũng hiểu được cách lái xe số tay.)
  • Hang by a thread: ở trong tình thế cực kỳ nguy hiểm, mong manh.

    • After the accident, his life hung by a thread. (Sau vụ tai nạn, mạng sống của anh ấy mong manh như treo đầu sợi tóc.)
  • Hang in there: kiên trì, cố gắng giữ vững (dùng để động viên).

    • I know it's tough, but just hang in there! (Tôi biết khó khăn, nhưng hãy cố gắng lên!)
  • Hang on someone's every word: lắng nghe ai đó một cách chăm chú, như uống từng lời.

    • The students hung on the professor's every word during the fascinating lecture. (Các sinh viên chăm chú lắng nghe từng lời của vị giáo sư trong bài giảng hấp dẫn.)
hang

The gymnast performs a hang on the rings.

danh từ, chỉ số ít
  1. sự cúi xuống, sự gục xuống
  2. dốc, mặt dốc
  3. cách treo (một vật )
  4. ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói
    • to get the hang of something
      hiểu cái

Idioms

  • not to care a hang
    (thông tục) bất chấp, cóc cần
ngoại động từ hung
  1. treo, mắc
    • to hang a picture
      treo bức tranh
  2. treo cổ (người)
    • to hang oneself
      treo cổ tự tử
    • hang him!
      thằng chết tiệt!
    • hang it!
      đồ chết tiệt!
  3. dán (giấy lên tường)
  4. gục (đầu, hổ thẹn...), cụp (tai, xấu hổ...)
nội động từ
  1. treo, bị treo, bị mắc
    • the picture hangs up against the wall
      bức tranh (bị) treo trên tường
    • to hang by a thread
      treo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)
  2. (hanged) bị treo cổ
    • he will hang for it
      sẽ bị treo cổ tội đó
  3. cheo leo, lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng
    • a cloud of smoke hangs over the town
      đám khói lửng trên thành phố
    • curtain hangs loose
      màn rủ lòng thòng
    • hair hangs down one's back
      tóc xoã xuống lưng
  4. nghiêng
    • the mast hangs aft
      cột buồm nghiêng về phía đuôi tàu

Idioms

  • to hang about
    đi lang thang, đi phất phơ, đi vẩn, la cà
  • to hang back
    do dự, lưỡng lự
  • to hang behind
    tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau
  • to hang down
    rủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng
  • to hang off
    do dự, lưỡng lự
  • to hang on (upon)
    dựa vào, tuỳ vào
  • to hang out
    trèo ra ngoài; thò cổ ra ngoài (cửa sổ...); thè ra (lưỡi)
  • to hang together
    đoàn kết với nhau, gắn bó với nhau
  • to hang up
    treo lên
  • to hang fire
    nổ chậm (súng)
  • to hang heavy
    trôi đi chậm chạp (thời gian)
  • to hang on (upon) somebody's lips (words)
    lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai
  • to hang on the line
    treo (tranh...) ngang tầm mắt