hang
Động từ (bất quy tắc: hang - hung - hung; riêng nghĩa "treo cổ" là: hang - hanged - hanged):
- Treo, móc: Hành động làm cho một vật được giữ ở trên cao, thường bằng cách móc một phần của nó vào một điểm tựa.
- Treo cổ (xử tử hoặc tự tử): Làm chết người hoặc tự làm chết mình bằng cách thắt cổ và treo lên.
- Lơ lửng, bao phủ: Ở trong trạng thái lơ lửng trên không hoặc tồn tại một cách mơ hồ, đe dọa.
- Rủ xuống, thõng xuống: Ở tư thế buông thõng, không căng thẳng.
- Cúi xuống (đầu): Hạ thấp đầu xuống, thường vì xấu hổ, buồn bã.
Danh từ:
- Cách treo, dáng rủ: Cách một vật (như quần áo, rèm cửa) được treo lên hoặc rủ xuống như thế nào.
- Điểm cốt yếu, cách thức (thông tục): Hiểu biết thực tế về cách một thứ gì đó hoạt động.
Động từ (treo, móc):
- Please hang your coat on the hook. (Hãy treo áo khoác của bạn lên móc.)
- They decided to hang the painting in the living room. (Họ quyết định treo bức tranh trong phòng khách.)
Động từ (treo cổ):
- In the past, criminals were sometimes hanged. (Trong quá khứ, tội phạm đôi khi bị treo cổ.)
- The story says he hanged himself in despair. (Câu chuyện kể rằng ông ấy đã treo cổ tự tử trong tuyệt vọng.)
Động từ (lơ lửng, bao phủ):
- A strange silence hung in the air after the announcement. (Một sự im lặng kỳ lạ bao trùm không khí sau thông báo.)
- Smoke hung over the city after the fire. (Khói lơ lửng trên thành phố sau vụ cháy.)
Động từ (rủ xuống, cúi xuống):
- The vines hang from the old wall. (Những dây leo rủ xuống từ bức tường cũ.)
- He hung his head in shame when he was caught lying. (Anh ta cúi đầu vì xấu hổ khi bị bắt gặp đang nói dối.)
Danh từ:
- I like the hang of these curtains. (Tôi thích dáng rủ của những tấm rèm này.)
- It took me a while to get the hang of using this software. (Tôi mất một lúc mới hiểu được cách sử dụng phần mềm này.)
"to hang in the balance": ở trong tình trạng không chắc chắn, kết quả chưa được quyết định.
- The patient's life hung in the balance after the surgery. (Mạng sống của bệnh nhân mong manh như treo đầu sợi tóc sau ca phẫu thuật.)
"to hang fire": trì hoãn, chậm trễ (trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động).
- The project is hanging fire because we're waiting for approval. (Dự án đang bị trì hoãn vì chúng tôi đang chờ phê duyệt.)
"to hang one's hat on something": dựa vào, tin tưởng chắc chắn vào điều gì đó.
- You can hang your hat on his promise; he always keeps his word. (Bạn có thể tin tưởng vào lời hứa của anh ấy; anh ấy luôn giữ lời.)
- Hanger (n): móc treo (quần áo).
- Hanging (n): sự treo cổ; (adj): treo lơ lửng.
- Overhang (v/n): nhô ra, treo lơ lửng phía trên; phần nhô ra.
- Suspend (v): treo lơ lửng.
- Dangle (v): đung đưa, lủng lẳng.
- Drape (v): phủ, rủ (vải).
- Execute (v): xử tử (nghĩa "treo cổ").
Hang on:
- Bám chặt, kiên trì: Hang on tight when the bus turns. (Hãy bám chặt khi xe buýt quẹo.)
- Chờ đợi (khi nói điện thoại): Could you hang on for a moment, please? (Anh/chị vui lòng giữ máy chờ một chút được không?)
- Phụ thuộc vào: A lot hangs on the result of this negotiation. (Rất nhiều thứ phụ thuộc vào kết quả của cuộc đàm phán này.)
Hang out:
- Đi chơi, la cà: We used to hang out at the library after school. (Chúng tôi từng hay la cà ở thư viện sau giờ học.)
- Phơi (quần áo): She hung the washing out to dry. (Cô ấy phơi quần áo ra cho khô.)
Hang up:
- Treo lên: He hung up the picture. (Anh ấy treo bức tranh lên.)
- Cúp máy (điện thoại): She was so angry that she hung up on me. (Cô ấy tức giận đến mức cúp máy ngang xương với tôi.)
- Từ bỏ, ngưng (một thói quen, hoạt động): He decided to hang up his boots after a long football career. (Anh ấy quyết định giải nghệ sau một sự nghiệp bóng đá dài.)
Hang around (about):
- Lang thang, vơ vẩn: A group of teenagers were hanging around near the shop. (Một nhóm thanh thiếu niên đang vơ vẩn gần cửa hàng.)
- Chờ đợi: I hung around for an hour, but she never showed up. (Tôi chờ đợi cả tiếng đồng hồ, nhưng cô ấy đã không xuất hiện.)
Hang back:
- Do dự, ngần ngại, đứng lại phía sau: Don't hang back, come and join the conversation! (Đừng ngần ngại, hãy đến và tham gia cuộc trò chuyện đi!)
Get the hang of something: hiểu rõ cách làm, nắm được bí quyết của việc gì đó.
- After a few lessons, I finally got the hang of driving a manual car. (Sau vài buổi học, cuối cùng tôi cũng hiểu được cách lái xe số tay.)
Hang by a thread: ở trong tình thế cực kỳ nguy hiểm, mong manh.
- After the accident, his life hung by a thread. (Sau vụ tai nạn, mạng sống của anh ấy mong manh như treo đầu sợi tóc.)
Hang in there: kiên trì, cố gắng giữ vững (dùng để động viên).
- I know it's tough, but just hang in there! (Tôi biết là khó khăn, nhưng hãy cố gắng lên!)
Hang on someone's every word: lắng nghe ai đó một cách chăm chú, như uống từng lời.
- The students hung on the professor's every word during the fascinating lecture. (Các sinh viên chăm chú lắng nghe từng lời của vị giáo sư trong bài giảng hấp dẫn.)
- sự cúi xuống, sự gục xuống
- dốc, mặt dốc
- cách treo (một vật gì)
- ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói
- to get the hang of somethinghiểu rõ cái gì
Idioms
- not to care a hang(thông tục) bất chấp, cóc cần
- treo, mắc
- to hang a picturetreo bức tranh
- treo cổ (người)
- to hang oneselftreo cổ tự tử
- hang him!thằng chết tiệt!
- hang it!đồ chết tiệt!
- dán (giấy lên tường)
- gục (đầu, vì hổ thẹn...), cụp (tai, vì xấu hổ...)
- treo, bị treo, bị mắc
- the picture hangs up against the wallbức tranh (bị) treo trên tường
- to hang by a threadtreo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)
- (hanged) bị treo cổ
- he will hang for itnó sẽ bị treo cổ vì tội đó
- cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng
- a cloud of smoke hangs over the townđám khói lơ lửng trên thành phố
- curtain hangs loosemàn rủ lòng thòng
- hair hangs down one's backtóc xoã xuống lưng
- nghiêng
- the mast hangs aftcột buồm nghiêng về phía đuôi tàu
Idioms
- to hang aboutđi lang thang, đi phất phơ, đi vơ vẩn, la cà
- to hang backdo dự, lưỡng lự
- to hang behindtụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau
- to hang downrủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng
- to hang offdo dự, lưỡng lự
- to hang on (upon)dựa vào, tuỳ vào
- to hang outtrèo ra ngoài; thò cổ ra ngoài (cửa sổ...); thè ra (lưỡi)
- to hang togetherđoàn kết với nhau, gắn bó với nhau
- to hang uptreo lên
- to hang firenổ chậm (súng)
- to hang heavytrôi đi chậm chạp (thời gian)
- to hang on (upon) somebody's lips (words)lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai
- to hang on the linetreo (tranh...) ngang tầm mắt