hang

/hæɳ/
Học thuật
Thân thiện
hang

Một con cáo đang đứng trước cửa hang của nó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng trống sâu trong lòng đất hoặc núi đá: Chỉ nơi trú ẩn tự nhiên hoặc do động vật đào, thường lối vào hẹp. dụ: hang động, hang đá.
    • Chỗ rỗng bên trong cơ thể: Trong y học, chỉ khoang trống hình thành do bị phá hủy, hoại tử. dụ: hang lao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhóm thám hiểm phát hiện một hang động rất lớn trong núi. (The exploration team discovered a very large cave in the mountain.)
    • Con cáo chui vào hang để tránh mưa. (The fox went into its burrow to avoid the rain.)
    • Kết quả chụp X-quang cho thấy phổi hang. (The X-ray result showed a cavity in the lung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hang cùng ngõ hẻm": Chỉ việc sốngcùng một khu vực, gần gũi về địa hoàn cảnh.

    • Họ bạn thân từ thuở hang cùng ngõ hẻm. (They have been close friends since they lived in the same poor neighborhood.)
  • "hang hùm": Nghĩa đen chỉ hang của hổ; thường dùng trong thành ngữ để với nơi nguy hiểm.

    • Công việc điều tra đôi khi như vào hang hùm. (Investigative work is sometimes like entering a tiger's den.)
Biến thể từ liên quan
  • Hang động (danh từ): Chỉ hệ thống hang, hốc lớn trong núi đá, thường do nước xói mòn tạo thành.

    • Vịnh Hạ Long nổi tiếng với nhiều hang động kỳ vĩ. (Ha Long Bay is famous for its many magnificent caves.)
  • Hang hốc (danh từ): Chỉ những chỗ lõm, chỗ trũng nói chung; thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ nơi tối tăm, bẩn thỉu.

    • Dọn dẹp cho sạch những hang hốc trong nhà. (Clean all the nooks and crannies in the house.)
Từ đồng nghĩa
  • Động (danh từ): Hang, hốc trong núi (thường lớn có thể tham quan).
  • Hốc (danh từ): Chỗ lõm, khoang nhỏ (có thể trên cây, trong đá).
  • (danh từ): Nơi trú ngụ của động vật (như chim, chuột), thường được làm từ các vật liệu khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Vào hang hùm bắt cọp" (Thành ngữ): Liều lĩnh xông vào nơi nguy hiểm để đạt được mục đích lớn; hành động dũng cảm.

    • Để phá án, anh ấy phải vào hang hùm bắt cọp. (To solve the case, he had to beard the lion in its den.)
  • "Chuột chạy cùng sào mới vào hang" (Thành ngữ): Chỉ đến khi cùng đường, hết cách mới tìm đến nơi nương tựa.

    • Hắn ta chỉ chuột chạy cùng sào mới vào hang, tìm đến sự giúp đỡ của gia đình. (He only turned to his family for help when he was at his wit's end.)
hang

Một con cáo đang đứng trước cửa hang của nó.

  1. d. 1 Khoảng trống sâu tự nhiên hay được đào vào trong lòng đất. Hang đá. Hang cua. Chuột đào hang. 2 Chỗ rỗng trong cơ thể động vật, do hiện tượng tế bào bị hoại tử tạo ra. Lao phổi đã thành hang.