blare

/bleə/
Học thuật
Thân thiện
blare

The car horn began to blare in the heavy traffic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh lớn, chói tai, inh ỏi: Một tiếng động mạnh, khó chịu thường kéo dài, như tiếng còi, loa hoặc nhạc phátâm lượng rất cao.
    • Tiếng kèn vang lên: Âm thanh lớn, rõ ràng phát ra từ nhạc cụ hơi như kèn.
  2. Động từ:

    • Phát ra âm thanh lớn, chói tai: Tạo ra hoặc phát ra một tiếng động mạnh mẽ xâm lấn.
    • Thổi (kèn) vang lên: Chơi một nhạc cụ hơi (như kèn) một cách mạnh mẽ to.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant blare of car horns made it impossible to concentrate. (Tiếng còi xe inh ỏi liên tục khiến không thể tập trung được.)
    • A sudden blare of trumpets announced the start of the ceremony. (Một hồi kèn trumpet vang lên bất ngờ báo hiệu buổi lễ bắt đầu.)
  • Động từ:

    • The radio was blaring in the next room. (Cái radio đang phát âm thanh ầm ĩphòng bên.)
    • The ship's horn blared as it left the harbor. (Còi tàu vang lên khi con tàu rời bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blare out": phát ra (âm thanh, tin tức) một cách ồn ào, mạnh mẽ.
    • The loudspeakers blared out the emergency announcement. (Loa phóng thanh phát đi thông báo khẩn cấp một cách ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Blaring (adj): (âm thanh) lớn, chói tai, inh ỏi.
    • We couldn't talk over the blaring music. (Chúng tôi không thể nói chuyện tiếng nhạc quá ầm ĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Din (tiếng ồn ào), clamor (tiếng hò hét ầm ĩ), blast (tiếng nổ/tiếng ).
  • Động từ: Blast ( lên, thổi mạnh), boom (vang ầm lên), trumpet (thổi kèn vang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blare out: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "blare")

blare

The car horn began to blare in the heavy traffic.

danh từ
  1. tiếng kèn
  2. tiếng om sòm
động từ
  1. thổi kèn
  2. làm om sòm

Từ gần giống