blaring

Học thuật
Thân thiện
blaring

The blaring car horn startled the pedestrians at the crosswalk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chói tai, đinh tai, the thé: Mô tả âm thanh lớn, sắc, khó chịu xâm nhập mạnh vào tai, thường gây cảm giác khó chịu.
    • Om sòm, ầm ĩ: Mô tả âm thanh to gây náo động.
  2. Danh từ:

    • Tiếng động chói tai, tiếng ồn đinh tai: Chỉ bản thân âm thanh lớn, the thé khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We couldn't have a conversation because of the blaring car horns. (Chúng tôi không thể trò chuyện tiếng còi xe om sòm.)
    • The blaring siren warned everyone to evacuate. (Tiếng còi báo động chói tai cảnh báo mọi người sơ tán.)
  • Danh từ:

    • The blaring of the television from the next room kept me awake. (Tiếng ồn ào từ chiếc tivi ở phòng bên cạnh khiến tôi không ngủ được.)
    • I can't stand the constant blaring of advertisements on that radio station. (Tôi không chịu nổi tiếng quảng cáo the thé liên tục trên đài phát thanh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be blaring": (dùng cho thiết bị) đang phát ra âm thanh rất to.
    • Someone's phone was blaring music on the bus. (Điện thoại của ai đó đang bật nhạc rất to trên xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Blare (động từ): phát ra âm thanh lớn, chói tai.
    • The trumpets blared as the king entered. (Những cây kèn trumpet rền vang khi nhà vua bước vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Deafening: điếc tai.
  • Piercing: xuyên thấu, chói tai.
  • Strident: the thé, chói tai (thường chỉ giọng nói).
  • Boisterous: ồn ào, huyên náo.
Từ trái nghĩa
  • Soft: nhẹ nhàng, êm ái.
  • Muffled: bị bịt kín, nghẹt tiếng.
  • Faint: nhỏ, yếu ớt.
blaring

The blaring car horn startled the pedestrians at the crosswalk.

Adjective
  1. om sòm, the thé, đinh tai, lanh lảnh
    • the blaring noise of trumpets
      tiếng the thé của những cái kèn trompet
Noun
  1. tiếng động to, khó chịu, lanh lảnh, đinh tai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự