saw-toothed

/'sɔ:tu:θt/
Học thuật
Thân thiện
saw-toothed

The carpenter carefully cuts along the saw-toothed edge of the wooden board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • răng cưa: Mô tả một cạnh hoặc đường viền các điểm nhọn, sắc, lặp đi lặp lại giống như răng của một cái cưa.
    • Khía răng cưa: hình dạng hoặc cấu trúc với các vết lõm đỉnh nhọn liên tiếp, giống như đường cắt của lưỡi cưa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a saw-toothed edge. (Chiếc mép hình răng cưa.)
    • We climbed over the saw-toothed ridge of the mountain. (Chúng tôi leo qua dãy núi đỉnh lởm chởm như răng cưa.)
    • The graph showed a saw-toothed pattern of rapid increases followed by sharp drops. (Biểu đồ cho thấy một mô hình hình răng cưa với các đợt tăng nhanh liên tiếp theo sau những đợt giảm mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saw-toothed pattern/waveform": Trong kỹ thuật khoa học, cụm từ này mô tả một dạng sóng hình dáng tăng giảm đột ngột, thẳng đứng, tạo thành một chuỗi các tam giác nhọn.
    • The oscilloscope displayed a clean saw-toothed waveform. (Máy hiện sóng hiển thị một dạng sóng răng cưa nét.)
Biến thể từ gần giống
  • Serrated (adj): răng cưa (từ đồng nghĩa chính, thường dùng cho dao, dụng cụ).
  • Jagged (adj): Lởm chởm, nhiều cạnh sắc nhọn không đều (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết đều đặn như răng cưa).
  • Notched (adj): khía, vết khía.
Từ đồng nghĩa
  • Serrated: răng cưa.
  • Indented: lõm vào, khía.
  • Crenellated: hình răng cưa (thường dùng cho tường thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "saw-toothed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saw-toothed")

saw-toothed

The carpenter carefully cuts along the saw-toothed edge of the wooden board.

tính từ
  1. răng cưa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự