skilled

/skild/
Học thuật
Thân thiện
skilled

A skilled carpenter carefully measures a piece of wood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lành nghề, kỹ năng: kiến thức, kinh nghiệm khả năng thực hành tốt trong một lĩnh vực cụ thể, thường do được đào tạo hoặc luyện tập.
    • Khéo léo: Thể hiện sự tinh xảo, thuần thục hiệu quả trong việc thực hiện một công việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We need to hire a skilled technician to fix this machine. (Chúng tôi cần thuê một kỹ thuật viên lành nghề để sửa cái máy này.)
    • She is a skilled negotiator who always gets good deals. ( ấy một nhà đàm phán kỹ năng, người luôn đạt được những thỏa thuận tốt.)
    • Carpentry is a skilled trade. (Nghề mộc một nghề đòi hỏi tay nghề cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly skilled": rất lành nghề, tay nghề cao.

    • The project requires a team of highly skilled engineers. (Dự án đòi hỏi một đội ngũ kỹ sư tay nghề rất cao.)
  • "skilled in/at something": thành thạo, giỏi về cái đó.

    • He is skilled in computer programming. (Anh ấy thành thạo lập trình máy tính.)
    • She is skilled at managing difficult situations. ( ấy giỏi xử lý các tình huống khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Skill (danh từ): kỹ năng, tay nghề.

    • Communication is an essential skill. (Giao tiếp một kỹ năng thiết yếu.)
  • Skillful (tính từ): điêu luyện, khéo léo (thường nhấn mạnh đến sự khéo tay hoặc tài năng thể hiện ra).

    • The artist made a skillful stroke with the brush. (Người họa sĩ thực hiện một nét vẽ điêu luyện bằng cọ.)
  • Unskilled (tính từ): không tay nghề, lao động phổ thông.

    • The factory employs both skilled and unskilled workers. (Nhà máy thuê cả công nhân tay nghề lẫn không tay nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Proficient: thành thạo, thông thạo.
  • Expert: chuyên gia, chuyên môn cao.
  • Adept: tinh thông, lão luyện.
  • Competent: năng lực, đủ khả năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "skilled" tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "skill").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "skilled").

skilled

A skilled carpenter carefully measures a piece of wood.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) khéo léo, lành nghề
    • skilled labour
      lao động lành nghề
    • skilled worker
      công nhân lành nghề