technical
/'teknikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kỹ thuật, chuyên môn: Liên quan đến các chi tiết, phương pháp, quy trình cụ thể và chuyên sâu của một lĩnh vực, đặc biệt là khoa học, công nghiệp hoặc nghệ thuật.
- Cần kiến thức chuyên ngành để hiểu: Chỉ những thứ phức tạp, chỉ có thể hiểu được bởi người có kiến thức hoặc đào tạo đặc biệt trong lĩnh vực đó.
- Thuộc về mặt hình thức, theo quy định: Liên quan đến các quy tắc, luật lệ hoặc chi tiết chính thức, đôi khi tách biệt với ý nghĩa thực tế hoặc ý định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manual is full of technical jargon. (Cuốn sách hướng dẫn đầy ắp thuật ngữ kỹ thuật.)
- She faced technical problems while installing the software. (Cô ấy gặp phải những vấn đề kỹ thuật khi cài đặt phần mềm.)
- The lawyer won the case on a technical point. (Luật sư thắng vụ kiện dựa trên một điểm kỹ thuật [theo luật định].)
Các cách sử dụng nâng cao
"Technical analysis": Phân tích kỹ thuật (trong tài chính, dựa vào biểu đồ và xu hướng thị trường).
- He relies on technical analysis to make stock trades. (Anh ấy dựa vào phân tích kỹ thuật để giao dịch cổ phiếu.)
"Technical foul": Lỗi kỹ thuật (trong thể thao, thường do hành vi phi thể thao, không nhất thiết là tiếp xúc cơ thể).
- The player received a technical foul for arguing with the referee. (Cầu thủ nhận một lỗi kỹ thuật vì tranh cãi với trọng tài.)
Biến thể và từ gần giống
Technically (phó từ): Về mặt kỹ thuật, theo đúng nghĩa.
- Technically, the device works, but it's not user-friendly. (Về mặt kỹ thuật, thiết bị có hoạt động, nhưng nó không thân thiện với người dùng.)
Technician (danh từ): Kỹ thuật viên, chuyên viên kỹ thuật.
- Call a technician to repair the machine. (Hãy gọi một kỹ thuật viên để sửa cái máy.)
Từ đồng nghĩa
- Specialized: Chuyên biệt, chuyên sâu.
- Mechanical: (Thuộc về) cơ khí, máy móc.
- Procedural: (Thuộc về) thủ tục, quy trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "technical")
Thành ngữ liên quan
- A technicality: Một chi tiết kỹ thuật, một điểm nhỏ theo quy định (thường dùng để chỉ lý do hình thức).
- He was released on a technicality. (Anh ta được thả ra vì một chi tiết kỹ thuật [lỗi nhỏ trong thủ tục pháp lý].)
tính từ
- (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
- technical schooltrường kỹ thuật
- technical termsthuật ngữ kỹ thuật
- difficultiesnhững khó khăn về chuyên môn