antimonarchical
/'æntimɔ'nɑ:kikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống quân chủ: Thuộc về hoặc thể hiện sự phản đối đối với chế độ quân chủ, nơi quyền lực tối cao thuộc về một vị vua hoặc nữ hoàng. Từ này mô tả thái độ, hành động, hoặc tư tưởng chống lại nguyên tắc cai trị của một quân vương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pamphlet contained antimonarchical propaganda. (Tờ rơi chứa đựng tuyên truyền chống quân chủ.)
- His antimonarchical views made him unpopular with the royal court. (Quan điểm chống quân chủ của ông khiến ông không được lòng triều đình.)
- The revolution was driven by antimonarchical sentiment. (Cuộc cách mạng được thúc đẩy bởi tình cảm chống quân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antimonarchical movement": phong trào chống quân chủ.
- The 19th century saw the rise of several antimonarchical movements across Europe. (Thế kỷ 19 chứng kiến sự trỗi dậy của một số phong trào chống quân chủ trên khắp châu Âu.)
"antimonarchical writings": các tác phẩm viết chống quân chủ.
- The philosopher's antimonarchical writings were banned by the king. (Các tác phẩm viết chống quân chủ của nhà triết học đã bị nhà vua cấm.)
Biến thể và từ gần giống
Antimonarchist (danh từ): người chống chế độ quân chủ.
- The antimonarchists called for the establishment of a republic. (Những người chống chế độ quân chủ kêu gọi thành lập một nền cộng hòa.)
Antimonarchy (tính từ): một dạng khác của "antimonarchical", cùng nghĩa.
- They shared an antimonarchy stance. (Họ có chung lập trường chống quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-royalist: chống chủ nghĩa bảo hoàng.
- Republican (trong ngữ cảnh chính trị): (người) theo chế độ cộng hòa, chống lại chế độ quân chủ.
Từ trái nghĩa
- Monarchical: (thuộc về) quân chủ.
- Royalist: người bảo hoàng, ủng hộ chế độ quân chủ.
- Pro-monarchy: ủng hộ chế độ quân chủ.
tính từ
- chống quân chủ