moneyed

/'mʌnid/
Học thuật
Thân thiện
moneyed

A moneyed family lives in a large mansion overlooking the sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giàu có, nhiều tiền: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người sở hữu nhiều của cải, tiền bạc.
    • Liên quan đến tiền bạc, dựa trên sự giàu có: Chỉ những lợi ích, ảnh hưởng hoặc đặc điểm phát sinh từ việc sở hữu tiền bạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The resort is popular with the moneyed elite from the city. (Khu nghỉ dưỡng này được giới tinh hoa giàu có từ thành phố ưa chuộng.)
    • He comes from a moneyed family with a long history in banking. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình giàu có với lịch sử lâu đời trong ngành ngân hàng.)
    • The policy was influenced by moneyed interests. (Chính sách bị ảnh hưởng bởi các nhóm lợi ích liên quan đến tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The moneyed classes": Các tầng lớp giàu có, địa vị trong xã hội nhờ vào của cải.

    • The law seemed to favor only the moneyed classes. (Luật dường như chỉ lợi cho các tầng lớp giàu có.)
  • "Moneyed assistance": Sự giúp đỡ bằng tiền bạc, tài chính.

    • They relied on moneyed assistance from donors to fund the project. (Họ dựa vào sự giúp đỡ tài chính từ các nhà tài trợ để tài trợ cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Monied: Một biến thể chính tả khác của "moneyed", cùng nghĩa.
  • Wealthy (adj): Giàu có (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Affluent (adj): Thịnh vượng, giàu có.
  • Loaded (adj, informal): Rất giàu, " tiền".
Từ đồng nghĩa
  • Wealthy: Giàu có.
  • Affluent: Thịnh vượng, giàu sang.
  • Rich: Giàu.
  • Prosperous: Phồn thịnh, thịnh vượng.
  • Well-off: Khá giả.
Từ trái nghĩa
  • Penniless: Không một xu dính túi.
  • Poor: Nghèo.
  • Impoverished: Bần cùng, nghèo khó.
  • Destitute: Cùng khổ.
Lưu ý sử dụng
  • "Moneyed" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn trong hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "rich" hoặc "wealthy" phổ biến hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người ( dụ: ), hoặc các danh từ trừu tượng chỉ lợi ích hay ảnh hưởng ( dụ: ).
moneyed

A moneyed family lives in a large mansion overlooking the sea.

tính từ
  1. nhiều tiền, giàu có
    • a moneyed man
      người giài
  2. bằng tiền
    • moneyed assistance
      sự giúp tiền

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moneyed"