trunk
/trʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân cây: Phần chính của cây, mọc từ rễ lên, thường có vỏ bao bọc và mang cành lá.
- Thân mình: Phần chính của cơ thể người hoặc động vật, không bao gồm đầu, cổ và các chi.
- Cốp xe: Khoang chứa đồ phía sau của ô tô.
- Hòm, rương lớn: Một chiếc hộp lớn, chắc chắn, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đựng đồ đạc hoặc hành lý khi di chuyển.
- Vòi voi: Phần mũi dài và linh hoạt của con voi, dùng để thở, ngửi, cầm nắm và uống nước.
Ví dụ sử dụng
- Thân cây:
- The squirrel ran up the trunk of the oak tree. (Con sóc chạy lên thân cây sồi.)
- Thân mình:
- He has a strong trunk from years of exercise. (Anh ấy có thân hình vạm vỡ sau nhiều năm tập thể dục.)
- Cốp xe:
- Please put the groceries in the trunk of the car. (Hãy để đồ tạp hóa vào cốp xe.)
- Hòm, rương:
- We found an old trunk full of clothes in the attic. (Chúng tôi tìm thấy một chiếc rương cũ đầy quần áo trên gác mái.)
- Vòi voi:
- The elephant used its trunk to pick up the peanut. (Con voi dùng vòi của nó để nhặt hạt lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trunk line": tuyến chính, đường dây chính (trong giao thông hoặc viễn thông).
- The railroad's trunk line connects the two major cities. (Tuyến đường sắt chính kết nối hai thành phố lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trunkful (n): một lượng đầy một cái rương.
- He left a trunkful of memories. (Anh ấy để lại cả một rương đầy kỷ niệm.)
- Trunkless (adj): không có thân (cây).
- The trunkless palm tree was unusual. (Cây cọ không thân đó thật khác thường.)
Từ đồng nghĩa
- Thân cây: Bole, stem.
- Thân mình: Torso.
- Cốp xe: Boot (Anh-Anh).
- Hòm, rương: Chest, coffer.
- Vòi voi: Proboscis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "trunk")
Thành ngữ liên quan
- To pack one's trunk: thu dọn hành lý, chuẩn bị ra đi.
- After graduation, it was time to pack my trunk and start a new life. (Sau khi tốt nghiệp, đã đến lúc thu xếp hành lý và bắt đầu một cuộc sống mới.)
danh từ
- thân (cây, cột, người, thú)
- hòm, rương; va li
- (như) trunk-line
- vòi (voi)
- (ngành mỏ) thùng rửa quặng
- (số nhiều) (như) trunk hose
ngoại động từ
- rửa (quặng)