trunk-line
/'trʌɳklain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường chính (trong ngành đường sắt): "trunk-line" chỉ tuyến đường sắt chính, quan trọng, kết nối các khu vực lớn hoặc các thành phố chính trong một hệ thống đường sắt.
- Đường dây điện thoại liên tỉnh: "trunk-line" cũng dùng để chỉ đường dây chính trong hệ thống viễn thông, kết nối các tổng đài trung tâm hoặc các khu vực địa lý rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new high-speed trunk-line will connect the capital with the major port city. (Tuyến đường sắt chính tốc độ cao mới sẽ kết nối thủ đô với thành phố cảng lớn.)
- All international calls are routed through this main trunk-line. (Tất cả các cuộc gọi quốc tế được định tuyến qua đường dây chính liên tỉnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trunk-line network": mạng lưới đường dây chính.
- The country is investing in a modern trunk-line network for both rail and telecommunications. (Đất nước đang đầu tư vào một mạng lưới đường dây chính hiện đại cho cả đường sắt và viễn thông.)
Biến thể và từ gần giống
Trunk (n): thân cây; thân người; vali lớn; đường dây chính (trong viễn thông).
- The data is transmitted via the main trunk. (Dữ liệu được truyền qua đường dây chính.)
Main line (n): tuyến chính (có nghĩa tương tự "trunk-line" trong ngữ cảnh đường sắt).
- The train runs on the main line to the north. (Đoàn tàu chạy trên tuyến đường chính về phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Main route: tuyến đường chính.
- Primary line: đường dây chính, tuyến chính.
- Backbone network: mạng lưới xương sống (thường dùng trong viễn thông và công nghệ thông tin).
danh từ
- (ngành đường sắt) đường chính
- đường dây điện thoại liên tỉnh