trunk-nail
/'trʌɳkneil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đinh đóng hòm: Một loại đinh lớn, thô, thường được sử dụng trong quá khứ để đóng các thùng gỗ lớn, rương hoặc hòm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old chest was secured with rusty trunk-nails. (Chiếc rương cũ được gia cố bằng những chiếc đinh đóng hòm đã gỉ sét.)
- Carpenters in the 18th century commonly used trunk-nails for construction. (Những người thợ mộc ở thế kỷ 18 thường sử dụng đinh đóng hòm để đóng đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as tough as a trunk-nail": cứng như đinh, rất khỏe mạnh và bền bỉ (thành ngữ cổ, ít dùng hiện đại).
- Despite his age, the old sailor was as tough as a trunk-nail. (Bất chấp tuổi tác, ông thủy thủ già vẫn cứng cáp như đinh.)
Biến thể và từ gần giống
Nail (n): đinh (nghĩa chung, phổ biến hơn).
- He hammered a nail into the wall. (Anh ấy đóng một cây đinh vào tường.)
Spike (n): đinh dài, đầu nhọn.
- The fence was topped with iron spikes. (Hàng rào được đính những chiếc đinh sắt nhọn hoắt ở trên cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Clout nail: đinh tán (một loại đinh lớn, đầu to, dùng trong đóng thùng gỗ hoặc giày).
- Coffer nail: đinh đóng rương (cách gọi khác gần nghĩa với "trunk-nail").
Lưu ý
- "Trunk-nail" là một từ cổ, chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta sẽ dùng từ chung chung hơn là "large nail" (đinh lớn) hoặc "clout nail".