drunkenly
/'drʌɳkənli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách say rượu, trong tình trạng say xỉn: "drunkenly" mô tả một hành động được thực hiện bởi một người đang say rượu, thường thiếu kiểm soát, mất thăng bằng hoặc suy nghĩ không minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He stumbled drunkenly out of the bar. (Anh ta loạng choạng bước ra khỏi quán bar một cách say rượu.)
- She laughed drunkenly at a joke that wasn't funny. (Cô ấy cười một cách say xỉn trước một trò đùa không hề buồn cười.)
- The man argued drunkenly with the police officer. (Người đàn ông tranh cãi với cảnh sát trong cơn say.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak drunkenly": nói trong cơn say, lời nói không rõ ràng hoặc vô nghĩa.
- He mumbled drunkenly about his lost wallet. (Anh ta lẩm bẩm trong cơn say về chiếc ví đã mất.)
- "to dance drunkenly": nhảy múa loạng choạng, không vững do say rượu.
- They danced drunkenly to the music until the club closed. (Họ nhảy loạng choạng theo điệu nhạc cho đến khi câu lạc bộ đóng cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Drunk (adj): say rượu.
- He was too drunk to drive. (Anh ta quá say để lái xe.)
- Drunken (adj): (thuộc về) say rượu, thường dùng trước danh từ để mô tả.
- a drunken brawl (một cuộc ẩu đả say rượu)
- drunken stupor (tình trạng mê man vì say)
Từ đồng nghĩa
- Intoxicatedly: một cách say (trang trọng hơn, bao gồm cả say do chất kích thích khác ngoài rượu).
- Unsteadily: một cách không vững, loạng choạng (có thể do nhiều nguyên nhân, không chỉ say rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với phó từ "drunkenly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "drunkenly")