tearless
/'tiəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nước mắt, không khóc: Mô tả trạng thái của một người không rơi nước mắt hoặc của đôi mắt không ướt vì khóc.
- Ráo hoảnh: (Cách nói thông tục) Chỉ đôi mắt khô ráo, không có dấu hiệu của việc khóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She stared at the letter with a tearless gaze. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức thư với ánh mắt không một giọt nước mắt.)
- His tearless eyes during the funeral surprised everyone. (Đôi mắt ráo hoảnh của anh ấy trong đám tang khiến mọi người ngạc nhiên.)
- The child told the sad story in a calm, tearless voice. (Đứa trẻ kể câu chuyện buồn bằng giọng điệu bình tĩnh, không khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tearless grief": Nỗi buồn không thể khóc thành tiếng, nỗi đau lặng thầm.
- He endured the loss with a kind of tearless grief that was heartbreaking to see. (Anh ấy chịu đựng mất mát với một kiểu nỗi buồn lặng đi không khóc được, trông thật đau lòng.)
"Tearless sorrow": Sự đau buồn khô cạn nước mắt, thường do sốc hoặc kiệt sức về cảm xúc.
- After days of crying, she had entered a state of tearless sorrow. (Sau nhiều ngày khóc lóc, cô ấy đã rơi vào trạng thái đau buồn khô cạn nước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tearlessly (phó từ): Một cách không rơi nước mắt, một cách khô ráo.
- She listened tearlessly to the verdict. (Cô ấy lắng nghe bản án một cách không rơi nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Dry-eyed: Mắt khô, không khóc.
- Unweeping: Không than khóc, không rơi lệ.
Từ trái nghĩa
- Tearful: Đẫm lệ, nhiều nước mắt.
- Weepy: Hay khóc, ướt át.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "tearless" là một tính từ, không hình thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tearless".)
tính từ
- không khóc, ráo hoảnh (mắt)
- with tearless griefbuồn lặng đi không khóc được
- tearless eyesmắt ráo hoảnh