tearful

/'tiəful/
Học thuật
Thân thiện
tearful

She gave a tearful goodbye at the train station.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẫm lệ, ướt đẫm nước mắt: Trạng thái nước mắt hoặc sắp khóc, thường do xúc động mạnh.
    • Buồn bã, sầu não: Thể hiện hoặc gây ra cảm giác buồn sâu sắc đến mức muốn khóc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a tearful goodbye at the airport. ( ấy nói lời tạm biệt đẫm lệsân bay.)
    • The child's tearful eyes made everyone feel sorry. (Đôi mắt ướt lệ của đứa trẻ khiến mọi người đều thấy thương.)
    • It was a tearful reunion after ten years apart. (Đó một cuộc đoàn tụ nghẹn ngào sau mười năm xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tearful" thường mô tả giọng nói (a tearful voice), lời cầu xin (a tearful plea), hoặc một cảnh tượng (a tearful scene).
    • He made a tearful apology to his family. (Anh ấy đưa ra lời xin lỗi nghẹn ngào với gia đình.)
  • Có thể dùng để mô tả ai đó đang trong trạng thái dễ khóc.
    • She felt tearful after watching the sad movie. ( ấy cảm thấy muốn khóc sau khi xem bộ phim buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tearfully (phó từ): Một cách đẫm lệ, trong nước mắt.
    • She smiled tearfully at the good news. ( ấy mỉm cười trong nước mắt trước tin vui.)
  • Tearlessness (danh từ): Sự không nước mắt, sự không khóc (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Weepy: Hay khóc, ướt át.
  • Misty-eyed: Mắt nhòa lệ.
  • Lachrymose: (Văn chương) Ưa khóc, sầu thảm.
Từ trái nghĩa
  • Dry-eyed: Khô ráo nước mắt, không khóc.
  • Cheerful: Vui vẻ.
  • Joyful: Tràn đầy niềm vui.
Thành ngữ liên quan
  • To be on the verge of tears: Sắp sửa khóc, rất gần với trạng thái tearful.
    • The farewell speech left her on the verge of tears. (Bài phát biểu chia tay khiến ấy sắp khóc.)
tearful

She gave a tearful goodbye at the train station.

tính từ
  1. đẫm lệ, khóc lóc
    • a tearful face
      mặt đẫm lệ, mặt ướt đẫm nước mắt
  2. buồn, buồn bã, buồn phát khóc
    • tearful news
      tin buồn phát khóc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống