weeping

/'wi:pi /
Học thuật
Thân thiện
weeping

The weeping willow tree bends over the quiet pond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang khóc, khóc lóc: Dùng để mô tả một người đang rơi nước mắt, thể hiện sự đau buồn.
    • Rủ xuống, buông thõng: Dùng để mô tả dáng cây, cành cây mềm mại rủ xuống dưới.
    • Rỉ ra, chảy ra: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước, mủ) rỉ ra từ một bề mặt hoặc vết thương.
  2. Danh từ:

    • Hành động khóc, sự khóc lóc: Chỉ hành động rơi nước mắt, thường do cảm xúc mạnh như buồn bã, đau đớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The weeping child was comforted by her mother. (Đứa trẻ đang khóc được mẹ an ủi.)
    • We admired the graceful shape of the weeping willow. (Chúng tôi ngắm nhìn dáng vẻ duyên dáng của cây liễu rủ.)
    • The doctor examined the weeping wound. (Bác sĩ kiểm tra vết thương đang rỉ mủ.)
  • Danh từ:

    • The sound of her weeping could be heard through the door. (Tiếng khóc của ấy có thể nghe thấy xuyên qua cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Weeping" như một tính từ ghép trong tên thực vật: Thường dùng để chỉ các loại cây cành rủ xuống đặc trưng.

    • The weeping cherry tree is a popular ornamental plant. (Cây anh đào rủ một loại cây cảnh phổ biến.)
  • "Weeping" để mô tả hiện tượng tự nhiên: Có thể dùng cho đá hoặc bề mặt rỉ nước.

    • They found water in the cave near the weeping rock. (Họ tìm thấy nước trong hang gần tảng đá rỉ nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Weep (động từ): Khóc.

    • She began to weep when she heard the sad news. ( ấy bắt đầu khóc khi nghe tin buồn.)
  • Weepy (tính từ, thông tục): Dễ khóc, hay khóc; hoặc gây cảm giác muốn khóc.

    • It was a weepy romantic movie. (Đó một bộ phim tình cảm sướt mướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Crying (tính từ/danh từ): Đang khóc, sự khóc.
  • Drooping (tính từ): Rủ xuống, héo .
  • Oozing (tính từ): Rỉ ra, thấm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "weeping" danh động từ hoặc tính từ, không phrasal verb phổ biến. Phrasal verb liên quan đến động từ gốc "weep":) - Weep for: Khóc thương cho ai/điều . - The nation wept for its fallen heroes. (Cả nước khóc thương cho những anh hùng đã ngã xuống.)

Thành ngữ liên quan
  • Weeping and wailing: Khóc lóc than van (nhấn mạnh sự đau buồn, than vãn ồn ào).
    • There was much weeping and wailing at the funeral. ( rất nhiều tiếng khóc than tại đám tang.)
weeping

The weeping willow tree bends over the quiet pond.

tính từ
  1. đang khóc, khóc lóc (người)
  2. chy nước, rỉ nước
    • weeping rock
      đá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
  3. (y học) chy nước (vết đau)
  4. (thực vật học) rủ cành
    • weeping willow
      cây liễu rủ cành

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "weeping"